LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

self righteousness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

self righteousness Ý nghĩa của Từ

  • tin tưởng rằng mình cao hơn về mặt đạo đức so với người khác
  • sự tự tin quá mức vào sự chính nghĩa của bản thân
  • sự thỏa mãn bản thân dựa trên cảm nhận về đạo đức cao

self righteousness Từ nguyên của Từ

self- (bản thân) + righteousness (trạng thái đúng đắn về mặt đạo đức). Có nguồn gốc từ 'rihtwis' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'đúng' + 'self' nhấn mạnh đến bản thân. Hãy tưởng tượng một người đứng trên một hộp xà phòng, nhìn xuống những người khác, chắc chắn về sự ưu việt của moral mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'self righteousness'?

A.A kind of food
B.A type of dance
C.A belief that one is morally superior to others
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'self righteousness' correctly?

A.She felt very self righteousness after winning the game.
B.His self righteousness often alienates his friends.
C.The tomato was ripe and self righteousness.
D.He could not stop self righteousness about his cooking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'self righteousness'?

A.Self-satisfaction
B.Condemnation
C.Holiness
D.Altruism
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'self righteousness'?

A.Humility
B.Ignorance
C.Complacency
D.Arrogance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone displays self righteousness?

A.After talking to his friends, he realized he had been too harsh.
B.He quickly apologized for his mistakes.
C.She was proud of her accomplishments without considering others' feelings.
D.Many people agree that humility is a virtue.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ