LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

selfish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

selfish Ý nghĩa của Từ

  • là người ích kỷ: chú trọng nhu cầu của bản thân
  • thiếu hào phóng, không chia sẻ với người khác
  • hành vi cho thấy thiếu quan tâm đến người khác
Illustration for this word

selfish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

selfish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛl.fɪʃ/
Mỹ /ˈsɛl.fɪʃ/
Tiết
selfish

selfish Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: self + -ish; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ self và hậu tố -ish (Old English -isc), xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại sơ khai. Hình ảnh ký ức: một người nhìn chính mình trong gương và không chia sẻ với người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Selfish là tính từ mô tả một người chỉ quan tâm đến nhu cầu hay lợi ích của bản thân, thường bỏ qua người khác. Nó có thể chỉ hành vi từ chối giúp đỡ, chiếm dụng nhiều hơn phần của mình hoặc đặt mong muốn cá nhân lên trên lợi ích của tập thể. Từ này mang sắc thái tiêu cực và được dùng để chỉ trích những hành vi ích kỉ. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng ở mức độ nhẹ hoặc trong câu chuyện đùa giữa bạn bè, nhưng trong tình huống trang trọng hãy chọn từ ngữ lịch sự hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng để mô tả một người hoặc hành vi, không phải cảm xúc.
  • - Thường ngụ ý thiếu sự quan tâm đến người khác.
  • - Không giống với 'tự chăm sóc bản thân' hay ranh giới lành mạnh.
  • - Tránh dùng trong văn viết trang trọng; chọn từ ngữ nhẹ nhàng hơn khi cần.
  • - Hãy kết hợp với cụm từ như 'to do something selfish'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là bạn không bao giờ rộng lượng ở bất kỳ tình huống nào.
  • Liên quan tới tiền bạc hoặc của cải vật chất.
  • Một hành động ích kỷ duy nhất làm bạn bị gắn nhãn ích kỉ.
  • Ích kỉ không đồng nghĩa tham lam.
  • Nếu ai đó ích kỉ một lần, người đó không thể tin được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ ích kỉ có sắc thái phê phán về khuynh hướng tính cách, khác với hành động ích kỉ nhất thời. Người học cần phân biệt giữa ích kỉ và tham lam hoặc tính ích kỉ như một thói quen ứng xử trong từng tình huống.

Mẹo Học

  • So sánh với các từ như vị tha và rộng lượng để nắm rõ sắc thái.
  • Học các collocation phổ biến: hành động ích kỉ, thái độ ích kỉ, it's selfish to …
  • Chú ý ngữ cảnh và giọng điệu khi nói hoặc viết.
  • Luyện tập với tình huống thực tế: chia sẻ, giúp đỡ, tình nguyện.
  • So sánh với từ trái nghĩa: rộng lượng, vị tha.
  • Thực hành với ví dụ thực tế để nói tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'selfish'?

A.Generous
B.Thoughtful
C.Concerned
D.Greedy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'selfish' correctly?

A.She always shares her toys with others.
B.He never thinks of himself first.
C.The selfish boy never wants to share his snacks.
D.They always work together as a team.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'selfish'?

A.Altruistic
B.Egoistic
C.Selfless
D.Caring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'selfish'?

A.Ingenuous
B.Naive
C.Benevolent
D.Sincere
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be considered 'selfish'?

A.Donating all their money to charity
B.Helping a friend in need without expecting anything in return
C.Volunteering at a homeless shelter
D.Refusing to share food with a hungry person

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Under the Maple Bumper

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ