seminary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'seminarium' (vườn ươm) = 'semi-' (hạt giống) + 'nar' (tăng trưởng). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một vườn ươm nơi những hạt giống của đức tin được nuôi dưỡng thành những nhà lãnh đạo tương lai của nhà thờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSeminary là một danh từ chỉ một trường hoặc học viện đào tạo linh mục, mục sư một cách thường lệ. Ở nhiều nước, học viện thần học cung cấp nghiên cứu thần học, giáo dục mục vụ và các môn tu tâm cùng với khóa học học thuật. Thuật ngữ này cũng có thể dùng rộng hơn cho bất kỳ tổ chức nào tập trung vào giáo dục tôn giáo nâng cao hoặc đào tạo chuyên môn, như các chương trình mục vụ hoặc thạc sĩ thần học. Mặc dù một trường tu sĩ thường nhấn mạnh giảng dạy tôn giáo, một số chương trình kết hợp bằng cấp học thuật với thực tập thực tế hoặc mentorship.
Đối với người học tiếng Việt, seminar y thường gợi ý đào tạo tôn giáo chính quy có hướng nghề nghiệp, nhưng ý nghĩa có thể khác nhau giữa các giáo hội.
What does the word 'seminary' mean?
Which of the following sentences uses 'seminary' correctly?
Which word is most similar to 'seminary'?
What is the opposite of 'seminary'?
In what real-life context would you find a seminary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật