LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

seminary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

seminary Ý nghĩa của Từ

  • học viện thần học
  • trường đào tạo linh mục
  • nơi giáo dục tôn giáo
Illustration for this word

seminary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

seminary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛmɪnəri/
Mỹ /ˈsɛmɪnɛri/
Tiết
seminary

seminary Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'seminarium' (vườn ươm) = 'semi-' (hạt giống) + 'nar' (tăng trưởng). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một vườn ươm nơi những hạt giống của đức tin được nuôi dưỡng thành những nhà lãnh đạo tương lai của nhà thờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Seminary là một danh từ chỉ một trường hoặc học viện đào tạo linh mục, mục sư một cách thường lệ. Ở nhiều nước, học viện thần học cung cấp nghiên cứu thần học, giáo dục mục vụ và các môn tu tâm cùng với khóa học học thuật. Thuật ngữ này cũng có thể dùng rộng hơn cho bất kỳ tổ chức nào tập trung vào giáo dục tôn giáo nâng cao hoặc đào tạo chuyên môn, như các chương trình mục vụ hoặc thạc sĩ thần học. Mặc dù một trường tu sĩ thường nhấn mạnh giảng dạy tôn giáo, một số chương trình kết hợp bằng cấp học thuật với thực tập thực tế hoặc mentorship.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng seminary để mô tả một trường tôn giáo đào tạo chính qui
  • Phân biệt seminary với trường divinity của đại học hoặc cao đẳng tổng quát tùy ngữ cảnh
  • Hãy nghĩ đến vai trò lãnh đạo tôn giáo so với học cao cấp rộng hơn
  • Không phải mọi trường tôn giáo đều là seminar y; có trường học Kinh thánh hoặc viện thần học
  • Các chương trình seminar có thể yêu cầu phong chức hoặc bảo trợ của giáo hội

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ seminar y chỉ dành cho linh mục Công giáo; các giáo hội khác cũng đào tạo mục vụ ở đó
  • Seminary không phải là đại học; nó là một cơ sở giáo dục tôn giáo chuyên môn
  • Không phải trường cấp 3; thường cần trình độ đại học trở lên
  • Không phải mọi chương trình thần học đều là seminar y; có nơi thuộc khuôn khổ thế tục hoặc liên tôn
  • Tốt nghiệp seminar y không tự động được thụ phong

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, seminar y thường gợi ý đào tạo tôn giáo chính quy có hướng nghề nghiệp, nhưng ý nghĩa có thể khác nhau giữa các giáo hội.

Mẹo Học

  • Học các tổ hợp phổ biến: đi học tại seminar y, tham gia seminar y, giáo dục seminar y
  • Phân biệt seminar y với trường Divinity/đại học thần học
  • Luyện tập trong ngữ cảnh chăm sóc mục vụ hoặc lãnh đạo giáo hội
  • Chú ý cách gọi địa phương
  • Học động từ thường gặp (tốt nghiệp, ghi danh, nộp đơn)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'seminary' mean?

A.A place of worship
B.A school for religious education
C.A famous painting
D.A type of tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'seminary' correctly?

A.She graduated from a seminary last year.
B.I planted roses in the seminary garden.
C.The seminary bluebird flew away.
D.Let's visit the seminary zoo.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'seminary'?

A.Hospital
B.Library
C.Factory
D.Monastery
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'seminary'?

A.University
B.Cemetery
C.Temple
D.Airport
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a seminary?

A.At a construction site
B.In a bakery
C.In a religious institution
D.At a car dealership

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ