sensual - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sensual: sens- = giác quan + -ual = liên quan đến. Xuất phát từ tiếng Latin 'sensualis' → tiếng Pháp cổ 'sensuel' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái ôm ấm áp, nơi tất cả các giác quan thức dậy với niềm vui và sự ấm áp, tượng trưng cho sự nuông chiều của cơ thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSensual mô tả những gì chạm đến các giác quan và mang lại khoái cảm thể xác hoặc sự sang trọng, nuông chiều. Nó áp dụng cho trải nghiệm, đồ vật hoặc thẩm mỹ kích thích xúc giác, vị giác, thị giác, thính giác và khứu giác, với giọng ấm áp và lôi cuốn. Khác với các thuật ngữ thuần túy tình dục, sensual nhấn mạnh bầu không khí, sự giàu có và tính hiện diện của cảm giác. Thiết kế sensual có thể dùng chất liệu mềm, ánh sáng ấm và chi tiết hài hòa để mời người xem ở lại. Có thể dùng để miêu tả ẩm thực, nước hoa hay âm nhạc mang lại trải nghiệm cảm giác.
Trong tiếng Việt, từ gợi cảm dễ gắn với tình dục; nhấn mạnh sử dụng rộng rãi cho nghệ thuật, thiết kế và cảm nhận cảm giác.
What is the meaning of 'sensual'?
In which sentence is 'sensual' used correctly?
What is a synonym for 'sensual'?
What is an antonym for 'sensual'?
How might the concept of 'sensual' be seen in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật