LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sensuous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sensuous Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hoặc liên quan đến các giác quan; hấp dẫn đối với các giác quan.
  • có sự đánh giá cao mạnh mẽ về vẻ đẹp hoặc niềm vui.
  • ngọt ngào với các giác quan.
Illustration for this word

sensuous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sensuous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛnʃuəs/
Mỹ /ˈsɛnʃuəs/
Tiết
sensuous

sensuous Từ nguyên của Từ

sensuous được cấu thành từ 'sens-' (từ tiếng Latinh 'sensus', có nghĩa là 'giác quan') + 'uous' (hình thành tính từ). Nguồn gốc: Latin → tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một phong cảnh tươi tốt, nơi hương thơm, màu sắc và kết cấu mời gọi bạn chạm vào, nếm thử và nhìn ngắm, tạo nên một trải nghiệm cảm quan sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sensuous mô tả những trải nghiệm hoặc vật thể thu hút các giác quan, nhấn mạnh vẻ đẹp, kết cấu, màu sắc, mùi hương, âm thanh hoặc vị giác, hứa hẹn một phản ứng ngay tức thì và dễ say mê. Từ này nằm giữa cảm nhận qua các giác quan và những ý nghĩa nhạy cảm; nó nhấn mạnh sự thỏa mãn thẩm mỹ và sự hưởng thụ, chứ không chỉ mô tả sự vật một cách trung lập. Người học thường nhầm lẫn với sensual (gợi cảm) và cảm giác học thuật như sensoriel; nên xem ngữ cảnh để chọn từ cho phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sensuous để diễn đạt những trải nghiệm hay sự vật kích thích nhiều giác quan, đồng thời mang lại cảm xúc thẩm mỹ.
  • Miêu tả vẻ đẹp, kết cấu, màu sắc, hương, âm thanh hoặc vị giác.
  • Thường mang sắc thái cảm xúc khi mô tả môi trường hoặc nghệ thuật.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng và trung tính.
  • Nhớ phân biệt với sensual (gợi cảm) có ám chỉ tình dục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thường bị nhầm với sensual khi ngữ cảnh có ý định sexual.
  • Cho rằng chỉ mô tả vẻ đẹp nhìn thấy.
  • Có thể dùng cho đồ vật chứ không chỉ người; ngữ cảnh quan trọng.
  • Bị hiểu nhầm với cảm giác hay cảm xúc thuần túy; bỏ lỡ tầng cảm giác.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng quá nhiều có thể gượng gạo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: sensuous nhấn mạnh niềm thích thú giác quan và mỹ cảm, không mang ý nghĩa tình dục; phù hợp cho nghệ thuật, thiên nhiên và bầu không khí. Hay nhầm với sensual hoặc sensoriel.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng: sensuous nhấn mạnh cảm giác thẩm mỹ, không phải tình dục.
  • Kết hợp với cảnh quan, nhạc, ánh sáng, bầu không khí.
  • So sánh với sensoriel trong bối cảnh trung lập.
  • Lưu ý ngữ cảnh để tránh ngụ ý tình dục.
  • Thường gặp trong văn miêu tả thay vì lời nói hàng ngày.
  • Luyện tập phân biệt sensuous với sensual và sensoriel.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sensuous'?

A.Beautiful
B.Pleasurably stimulating to the senses
C.Dangerous
D.Ordinary
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sensuous' used correctly?

A.He found the horror movie sensuous.
B.The noisy traffic was sensuous.
C.She avoided the sensuous book because it was boring.
D.The chef prepared a sensuous meal for the guests.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sensuous'?

A.Repulsive
B.Practical
C.Tactile
D.Dull
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sensuous'?

A.Sensual
B.Austere
C.Beautiful
D.Unattractive
Bước 5: Thành thạo

In what context might you describe a painting as 'sensuous'?

A.In a photography studio
B.While observing a masterpiece in an art gallery
C.During an outdoor adventure
D.At a science fair

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ