LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sentimental - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sentimental Ý nghĩa của Từ

  • có cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự dịu dàng hoặc buồn bã
  • biểu thị cảm xúc hoài niệm hoặc gắn bó tình cảm
  • quá nhiều cảm xúc hoặc lãng mạn
Illustration for this word

sentimental Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sentimental Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɛntɪˈmɛntl/
Mỹ /sɛntəˈmɛntəl/
Tiết
sentimental

sentimental Từ nguyên của Từ

sentiment = sentire (cảm nhận) + -ment (hậu tố danh từ); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trái tim tràn đầy hoài niệm và cảm xúc, như một kỷ niệm quý giá bỗng ùa về.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sentimental mô tả một sự dịu dàng đầy cảm xúc hướng về con người, nơi chốn hoặc ký ức, thường gắn với sự hoài niệm. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự yêu thương và giá trị cá nhân gắn với một món vật hay một thời kỳ, cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về quá nhiều cảm xúc khiến lý trí bị che khuất. Trong tiếng Anh, từ này nằm ở giữa cảm xúc và sự buồn bã, khác với romantic hay nostalgic ở mức độ. Người học cần chú ý ngữ cảnh và ngữ điệu: sentimental value, sentimental about someone, và cách dùng trong văn bản trang trọng so với văn bản nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt cảm động nhẹ với drama quá mức
  • Sử dụng sentimental value, sentimental about ~
  • Dùng feel, become, seem cho câu tự nhiên
  • Tránh miêu tả người là cảm động quá mức một cách phê bình
  • Phân biệt giữa nostalgic và romantic theo ngữ cảnh
  • Luyện tập tình huống tích cực và tiêu cực

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn sentimental với romantic ở mọi ngữ cảnh
  • Cho rằng sentimental chỉ mang tính hoài niệm
  • Hiểu nhầm sentimental value là ám chỉ sự bám víu quá mức
  • Dùng sentimental để nói về người trong văn bản trang trọng
  • Tin rằng sentimental luôn mang sắc thái tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sentimental có thể diễn tả sự ấm áp hoặc buồn bã nhẹ; ngữ cảnh quyết định sắc thái và mức độ.

Mẹo Học

  • Phân biệt sentimental với nostalgic và romantic
  • Luyện các cụm từ như sentimental value
  • Chú ý giọng điệu: dịu dàng hay quá mức cảm xúc
  • Điều chỉnh theo ngữ cảnh trang trọng hay nói chuyện
  • Luyện tập với ví dụ tích cực và tiêu cực
  • So sánh với ngôn ngữ mẹ đẻ để nhạy cảm hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sentimental'?

A.Physical
B.Logical
C.Emotional
D.Rational
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sentimental' correctly?

A.Their discussion was focused on logical reasoning.
B.She made a rational decision based on facts.
C.He approached the problem from a sentimental perspective.
D.The project required physical effort and manual labor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sentimental'?

A.Indifferent
B.Emotive
C.Objective
D.Pragmatic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'sentimental'?

A.Unemotional
B.Compassionate
C.Passionate
D.Affectionate
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'sentimental' person in a real-life context?

A.Someone who is indifferent to personal connections.
B.Someone who prioritizes logic over feelings.
C.Someone who values emotions and memories deeply.
D.Someone who focuses solely on practicality and efficiency.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ