serendipity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tình cờ = từ 'Serendip' (một tên cổ của Sri Lanka) + '-ty' (một hậu tố dùng để tạo danh từ). Có nguồn gốc từ Ả Rập → Ba Tư → Sanskrit → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lữ khách phát hiện ra của cải và kỳ diệu ở một nơi bất ngờ, tìm thấy vẻ đẹp trong sự ngẫu nhiên của cuộc hành trình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSerendipity là sự kiện xảy ra tình cờ mang lại niềm vui hoặc lợi ích, hoặc một khám phá may mắn ngoài ý muốn. Nó cũng có nghĩa là một bất ngờ dễ chịu xuất hiện khi bạn đang khám phá, đọc sách hoặc gặp gỡ người mới. Từ này bắt nguồn từ Serendip, tên cũ của Sri Lanka, và hậu tố -ity để tạo danh từ. Người học nên hiểu rằng serendipity nhấn mạnh sự khám phá hữu ích diễn ra một cách ngẫu nhiên, chứ không phải chỉ là vận may thuần túy.
Giải thích cho người học tiếng Việt: serendipity mô tả những khám phá tích cực một cách tình cờ; lưu ý phân biệt với vận may thuần túy.
What is the meaning of the word 'serendipity'?
Which of the following sentences uses 'serendipity' correctly?
Which word is a synonym of 'serendipity'?
What is the opposite of 'serendipity'?
In what real-life scenario can you experience 'serendipity'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật