LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

serendipity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

serendipity Ý nghĩa của Từ

  • sự kiện xảy ra một cách tình cờ theo cách hạnh phúc
  • một phát hiện may mắn do tình cờ
  • một bất ngờ thú vị
Illustration for this word

serendipity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

serendipity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɛr.ənˈdɪ.pɪ.ti/
Mỹ /ˌsɛr.ənˈdɪ.pə.ti/
Tiết
serendipity

serendipity Từ nguyên của Từ

Tình cờ = từ 'Serendip' (một tên cổ của Sri Lanka) + '-ty' (một hậu tố dùng để tạo danh từ). Có nguồn gốc từ Ả Rập → Ba Tư → Sanskrit → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lữ khách phát hiện ra của cải và kỳ diệu ở một nơi bất ngờ, tìm thấy vẻ đẹp trong sự ngẫu nhiên của cuộc hành trình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Serendipity là sự kiện xảy ra tình cờ mang lại niềm vui hoặc lợi ích, hoặc một khám phá may mắn ngoài ý muốn. Nó cũng có nghĩa là một bất ngờ dễ chịu xuất hiện khi bạn đang khám phá, đọc sách hoặc gặp gỡ người mới. Từ này bắt nguồn từ Serendip, tên cũ của Sri Lanka, và hậu tố -ity để tạo danh từ. Người học nên hiểu rằng serendipity nhấn mạnh sự khám phá hữu ích diễn ra một cách ngẫu nhiên, chứ không phải chỉ là vận may thuần túy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô tả một rủi ro may mắn đáng mừng, không chỉ may mắn thuần túy.
  • - Thường diễn ra khi bạn tò mò và cởi mở với trải nghiệm mới.
  • - Có thể ám chỉ một khám phá hữu ích hoặc dễ chịu diễn ra tình cờ.
  • - Là danh từ, thường dùng với giới từ như bằng hoặc của.
  • - Phân biệt serendipity với sự trùng hợp thuần túy hay kế hoạch có chủ đích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ nó đồng nghĩa với vô trách nhiệm hoặc thiếu nỗ lực.
  • Nó gắn với mê tín hoặc tư duy ma thuật.
  • Tin rằng nó chỉ liên quan đến phát hiện lớn.
  • Nó thay thế may mắn trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể bị xem là bi quan hoặc lạc quan không thực tế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: serendipity mô tả những khám phá tích cực một cách tình cờ; lưu ý phân biệt với vận may thuần túy.

Mẹo Học

  • Nhận diện những tình huống xảy ra tình cờ mang lại điều tích cực.
  • So sánh serendipity với sự may mắn thuần túy ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Sử dụng kèm tính từ như dễ chịu, ngạc nhiên hoặc may mắn.
  • Luyện tập câu với serendipity hoặc serendipitous.
  • Tìm ví dụ trong du lịch, công việc hoặc học tập.
  • Ghi chép lại những khoảnh khắc serendipity vào sổ tay.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'serendipity'?

A.Accident
B.Happiness
C.Luck
D.Skill
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'serendipity' correctly?

A.She worked hard and achieved success through serendipity.
B.His serendipity helped him find his lost keys.
C.Serendipity can be developed through practice.
D.The team's serendipity led to their victory.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'serendipity'?

A.Coincidence
B.Misfortune
C.Intentional
D.Abnormality
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'serendipity'?

A.Planned
B.Destiny
C.Chance
D.Fortune
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario can you experience 'serendipity'?

A.Finding a dollar on the street
B.Missing a flight due to traffic
C.Meeting a lifelong friend while waiting in line
D.Winning a lottery after buying one ticket

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Lucky Misstep in Tokyo

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ