serial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'seri-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'serialis', có nghĩa là 'thuộc về một chuỗi'. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đoàn tàu dài có các thùng hàng nối tiếp nhau, mỗi chiếc chở một thứ quý giá, tượng trưng cho ý tưởng được kết nối thành một chuỗi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt một hàng thẻ lên bàn và đẩy thẻ đầu tiên lên phía trước. Thẻ kế tiếp được đưa vào chỗ của nó và điều chỉnh khoảng cách. Mỗi lần di chuyển cho cảm giác kiểm soát và nhịp điệu của một chuỗi. Khi mọi thứ đặt đúng, ta cảm nhận ý nghĩa của serial như một chuỗi xảy ra lần lượt.
Serial mô tả những thứ xảy ra theo một trình tự hoặc theo một thứ tự cố định, cũng ám chỉ các phương tiện được xuất bản theo từng tập. Ví dụ, một ấn phẩm in dạng serial, một tiểu thuyết serial, hay một bộ phim truyền hình phát hành từng tập. Từ này nhấn mạnh sự kết nối giữa các phần hoặc các tập, chứ không chỉ là một trình tự ngẫu nhiên. Nguồn gốc từ Latinh seri- nghĩa là 'liên quan đến một dãy'. Người học thường nhầm serial với series hoặc dùng sequential để mô tả trật tự mà không đề cập đến phát hành theo từng tập.
Người Việt hay hiểu serial là liên tục hoặc là xuất bản theo từng tập; cần nhấn mạnh khác biệt giữa phát hành theo tập và chỉ sự liên tục.
What does the word 'serial' mean?
Which sentence below uses 'serial' correctly?
Which word is most similar to 'serial'?
What is the opposite of 'serial'?
Can you think of a real-life context for the word 'serial'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật