LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sermonizes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sermonizes Ý nghĩa của Từ

  • giảng đạo
  • trình bày bài giảng đạo đức
  • nói theo cách giáo huấn hoặc kệch cỡm
Illustration for this word

sermonizes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sermonizes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜː.mə.naɪz/
Mỹ /ˈsɜr.mə.naɪz/
Tiết
sermonize

sermonizes Từ nguyên của Từ

(a) sermo (tiếng Latin có nghĩa là 'bài nói') + ize (hậu tố tạo động từ); (b) Nguồn gốc từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người giảng đạo trên bệ giảng, nhiệt thành giảng bài cho khán giả, những lời của anh ta vang vọng những giá trị đạo đức mà anh ta muốn truyền tải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

sermonize có nghĩa là thuyết giảng như một bài diễn văn đạo đức hoặc diễn thuyết mang tính giáo điều, thường với giọng điệu tự tin và kêu gọi. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trong đối thoại đời sống khi ai đó cố nhắc nhở người khác về đạo đức. Ngữ nghĩa mang tính tiêu cực, gợi ý người nói nói một cách áp đặt thay vì đối thoại. Đây là động từ trang trọng và hơi cổ; người học nên phân biệt với preach và moralize, và dùng 'about' hoặc 'to' sau nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng cho các bài thuyết giáo dài. 2) Âm điệu tiêu cực. 3) Cụm: sermonize about + chủ đề / sermonize to + người. 4) Thông thường không có tân ngữ trực tiếp. 5) Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ đồng nghĩa như lecturing, preach.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ liên quan đến ngữ cảnh tôn giáo.
  • Có nghĩa là cho lời khuyên đạo đức không phán xét.
  • Cần có tân ngữ trực tiếp.
  • Thuật ngữ trung lập.
  • Có thể thay bằng 'preach' trong nhiều ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

sermonize mang dáng vẻ cổ xưa và mang tính giáo điều mạnh mẽ. Học các khuôn mẫu about/to và dùng thận trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Thực hành dùng sermonize about/to.
  • So sánh với preach/lecture/moralize để nắm sắc thái.
  • Chú ý giọng điệu phán xét và thẩm quyền.
  • Giữ cho phù hợp với văn viết trang trọng; hạn chế nói chuyện thông thường.
  • Tạo câu đối chiếu với câu thay thế trung lập.
  • Tra corpora để thấy collocations phổ biến.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ