LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

settle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

settle Ý nghĩa của Từ

  • định cư
  • giải quyết
  • làm dịu
Illustration for this word

settle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

settle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛt.əl/
Mỹ /ˈsɛt.əl/
Tiết
settle

settle Từ nguyên của Từ

set + -tle = đặt xuống. Tiếng Anh trung cổ (settlen) từ tiếng Anh cổ, qua tiếng Đức. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà ấm cúng được đặt nhẹ nhàng xuống đất, một gia đình tụ họp lại, định cư để tìm kiếm sự ấm áp và bình yên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đẩy cửa và bước vào phòng, không khí quanh mình dần ổn định. Em di chuyển một chiếc ghế, điều chỉnh đèn và quyết định nơi đặt đồ đạc. Với từng chỉnh sửa nhỏ, không gian trở nên bình tĩnh hơn. Một quyết định nhỏ nảy mầm—mình gọi nơi này là nhà, và nhịp sống cũng từ từ đi vào quỹ đạo của riêng mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

settle là một động từ nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Nó có nghĩa là định cư ở một nơi; giải quyết hoặc quyết định sau khi cân nhắc; làm cho người hoặc tình huống bình tĩnh; thanh toán một khoản nợ hoặc thanh lý một yêu cầu. Các cụm từ thông dụng gồm settle down (ổn định cuộc sống), settle in (thích nghi với môi trường mới), settle on (cuối cùng chọn một lựa chọn), settle for (chịu đựng, chấp nhận), settle a dispute (giải quyết tranh chấp). Người học hay nhầm settle in với chỉ ở lại; họ cũng gặp nhầm lẫn giữa calm down và calm a situation bằng settle.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng settle for khi bạn chấp nhận điều gì đó kém mong đợi. settle on thể hiện quyết định cuối cùng sau khi cân nhắc. settle down có nghĩa ổn định cuộc sống; calm down là làm dịu đi cảm xúc. Ba nghĩa chính: nơi ở, quyết định, bình yên. Chú ý tới thời: settled là quá khứ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • settle for luôn mang nghĩa tiêu cực; đôi khi chấp nhận điều kém.
  • settle on không chỉ chọn; cần suy nghĩ kỹ.
  • settle in không chỉ ở lại mà thích nghi.
  • settle a debt không đồng nghĩa với giải quyết tranh chấp.
  • settle a dispute có thể chỉ là dàn xếp bằng tiền hoặc bằng thỏa thuận.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh có settle với nhiều nghĩa như định cư, quyết định, làm dịu. Người học thường nhầm settle on với quyết định cuối cùng hoặc settle down với chỉ ở lại.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với ba nghĩa chính: nơi ở, quyết định, bình yên.
  • Từ/những cụm từ cần nhớ: settle down, settle in, settle on, settle for.
  • Phân biệt settle a debt và settle a dispute.
  • Chú ý thời: settled là quá khứ.
  • So sánh settle in với calm down; settle on với decide on.
  • luyện tập 3 ngữ cảnh thực tế mỗi ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'settle' mean?

A.To travel by boat
B.To start a fire
C.To build a house
D.To resolve or reach an agreement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'settle' correctly?

A.They couldn't settle their differences.
B.He settled on a journey by boat.
C.She settled the fire in the fireplace.
D.The settlers built a new town.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'settle'?

A.Resolve
B.Expand
C.Destroy
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'settle'?

A.Commence
B.Unite
C.Stir up
D.Create
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use the word 'settle'?

A.When agreeing on a price for a car
B.When painting a picture
C.When climbing a mountain
D.When playing video games

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Simple Phone Call about Schedule

Simple Phone Call

2025.09.17 · 0:21 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy

At the Pharmacy

2025.08.22 · 0:22 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Orientation Chat: Getting Started on Campus

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.06 · 1:43 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ