settle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
set + -tle = đặt xuống. Tiếng Anh trung cổ (settlen) từ tiếng Anh cổ, qua tiếng Đức. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà ấm cúng được đặt nhẹ nhàng xuống đất, một gia đình tụ họp lại, định cư để tìm kiếm sự ấm áp và bình yên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đẩy cửa và bước vào phòng, không khí quanh mình dần ổn định. Em di chuyển một chiếc ghế, điều chỉnh đèn và quyết định nơi đặt đồ đạc. Với từng chỉnh sửa nhỏ, không gian trở nên bình tĩnh hơn. Một quyết định nhỏ nảy mầm—mình gọi nơi này là nhà, và nhịp sống cũng từ từ đi vào quỹ đạo của riêng mình.
settle là một động từ nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Nó có nghĩa là định cư ở một nơi; giải quyết hoặc quyết định sau khi cân nhắc; làm cho người hoặc tình huống bình tĩnh; thanh toán một khoản nợ hoặc thanh lý một yêu cầu. Các cụm từ thông dụng gồm settle down (ổn định cuộc sống), settle in (thích nghi với môi trường mới), settle on (cuối cùng chọn một lựa chọn), settle for (chịu đựng, chấp nhận), settle a dispute (giải quyết tranh chấp). Người học hay nhầm settle in với chỉ ở lại; họ cũng gặp nhầm lẫn giữa calm down và calm a situation bằng settle.
Tiếng Anh có settle với nhiều nghĩa như định cư, quyết định, làm dịu. Người học thường nhầm settle on với quyết định cuối cùng hoặc settle down với chỉ ở lại.
What does 'settle' mean?
Which sentence uses 'settle' correctly?
Which word is similar to 'settle'?
What is the opposite of 'settle'?
In what situation would you use the word 'settle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật