shades - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shade xuất phát từ 'shad-' (che phủ) + '-e' (hậu tố danh từ). Xuất xứ: Tiếng Anh cổ 'sceadu' có nghĩa là bóng râm. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng dưới một cái cây lớn, cảm nhận được sự mát mẻ của nó khi nó chắn ánh sáng mặt trời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay kéo rèm xuống một chút, ánh sáng dịu đi và căn phòng tối đi một tí. Tôi giữ dây và cảm nhận tải trọng vải trong lòng bàn tay, không khí mát dần lên. Cảm giác điều chỉnh nhỏ này cho tôi cảm giác kiểm soát, như đang xoay một cần gạt trong ngày yên tĩnh. Đổ bóng không chỉ là bóng tối; nó là một sắc độ của màu tường, mang lại sự dễ chịu cho không gian.
Shade có nghĩa đa dạng trong tiếng Anh: danh từ có thể chỉ bóng râm, bóng tối do vật chắn ánh sáng, hoặc sắc thái màu; động từ có thể có nghĩa che chắn ánh sáng hoặc tạo bóng cho một vùng, hoặc tô bóng trong vẽ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ sceadu, liên quan đến shadow. Người học Việt Nam hay nhầm shade với shadow hoặc nghĩ shade chỉ dùng cho màu sắc.
Đối với người Việt, cần phân biệt bóng râm/âm sắc màu và bảo vệ ánh sáng; tránh nhầm shade với shadow.
What is the meaning of the word 'shades'?
Choose the correctly used sentence containing the word 'shades'.
Which word is most similar to 'shades'?
What is the opposite of the word 'shades'?
Think of a real-life context where the word 'shades' might apply.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật