shadow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shadow = 'shad' (liên quan tới hình dạng) + 'ow' (nhỏ bé). Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sceadu', bị ảnh hưởng bởi Proto-Germanic và Latinh. Hãy tưởng tượng một người đứng dưới ánh mặt trời trong khi hình dáng của họ vẫn ở phía sau, tạo ra một cái bóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hơi cúi người và điều chỉnh trọng tâm, đi về phía bóng râm nơi ánh sáng lặng dần, với một move nhỏ. Bóng kéo dài theo mỗi bước chân, như một hình bóng đồng hành bất kỳ. Tôi quay đầu, chỉnh lại tư thế và thấy hình ảnh tối đó biến đổi theo nhịp điệu của mình. Nó gợi ý cách dùng bóng trong đời thực — không phải để giải thích, mà để cảm nhận.
Shadow là tính từ danh từ chỉ bóng tối do vật chắn ánh sáng gây ra; nó cũng có thể chỉ hình bóng. Là động từ, shadow có nghĩa là theo dõi chặt chẽ ai đó. Trong tiếng Việt, shadow hay được dùng như ẩn dụ khi nói về sự ảnh hưởng hoặc theo dõi, nhưng đôi khi dễ nhầm với bóng của ánh sáng. Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi dùng.
Giải thích cho người Việt: shadow là danh từ và động từ; dùng động từ theo dõi gần gũi phổ biến, và các ẩn dụ phong phú đòi hỏi ngữ cảnh rõ ràng.
What is the meaning of the word 'shadow'?
Which sentence uses the word 'shadow' correctly?
Which word is most similar to 'shadow'?
What is the opposite of the word 'shadow'?
Can you think of a real-life context where someone might need to consider a shadow?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật