LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shadow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shadow Ý nghĩa của Từ

  • khu vực tối do ánh sáng bị chặn
  • hình ảnh mờ hoặc tương đồng
  • theo dõi hoặc quan sát sát
Illustration for this word

shadow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shadow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃæd.əʊ/
Mỹ /ˈʃædoʊ/
Tiết
shadow

shadow Từ nguyên của Từ

shadow = 'shad' (liên quan tới hình dạng) + 'ow' (nhỏ bé). Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sceadu', bị ảnh hưởng bởi Proto-Germanic và Latinh. Hãy tưởng tượng một người đứng dưới ánh mặt trời trong khi hình dáng của họ vẫn ở phía sau, tạo ra một cái bóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hơi cúi người và điều chỉnh trọng tâm, đi về phía bóng râm nơi ánh sáng lặng dần, với một move nhỏ. Bóng kéo dài theo mỗi bước chân, như một hình bóng đồng hành bất kỳ. Tôi quay đầu, chỉnh lại tư thế và thấy hình ảnh tối đó biến đổi theo nhịp điệu của mình. Nó gợi ý cách dùng bóng trong đời thực — không phải để giải thích, mà để cảm nhận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shadow là tính từ danh từ chỉ bóng tối do vật chắn ánh sáng gây ra; nó cũng có thể chỉ hình bóng. Là động từ, shadow có nghĩa là theo dõi chặt chẽ ai đó. Trong tiếng Việt, shadow hay được dùng như ẩn dụ khi nói về sự ảnh hưởng hoặc theo dõi, nhưng đôi khi dễ nhầm với bóng của ánh sáng. Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo: 1) shadow là danh từ bóng tối hoặc hình bóng. 2) shadow là động từ theo dõi. 3) khác với shade và bóng ảo. 4) thành ngữ: shadow of doubt, trong bóng của ai đó. 5) chú ý ngữ cảnh. 6) liên hệ với ánh sáng để hình thành độ dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shadow chỉ là bóng; không phải dùng cho theo dõi người khác.
  • Shadow và shade dễ bị nhầm lẫn.
  • Động từ shadow ít dùng ngoài ngữ cảnh đặc biệt.
  • Shadow có thể mang nghĩa ẩn dụ, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
  • Độ dài bóng ở trong nhà sẽ ít thay đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: shadow là danh từ và động từ; dùng động từ theo dõi gần gũi phổ biến, và các ẩn dụ phong phú đòi hỏi ngữ cảnh rõ ràng.

Mẹo Học

  • Luyện shadow ở dạng danh từ và động từ trong câu.
  • Học các collocation phổ biến: shadow of doubt, shadow someone, cast a shadow.
  • Phân biệt shadow và shade.
  • Chú ý dùng trong văn học và phương tiện truyền thông ở ngữ nghĩa ẩn dụ.
  • Tưởng tượng góc sáng để đo độ dài bóng.
  • Dùng các cụm từ như in the shadow of để diễn đạt sự ảnh hưởng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shadow'?

A.A type of music genre
B.A dark shape produced by a body coming between rays of light
C.A structure made of wood
D.A kind of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'shadow' correctly?

A.The shadow sang beautifully at the concert.
B.The shadow quickly ran to the other side of the street.
C.I saw my shadow on the ground as the sun was setting.
D.She shadow painted a picture on a canvas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shadow'?

A.Sound
B.Reflection
C.Color
D.Height
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'shadow'?

A.Shape
B.Darkness
C.Light
D.Form
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to consider a shadow?

A.A book resting on a table.
B.Someone painting a wall.
C.A person trying to avoid the warmth of sunlight while sitting under a tree.
D.An artist creating a masterpiece during the daytime.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit About a Child's Cough

Health Clinic Visit

2025.11.18 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ