LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shaft - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shaft Ý nghĩa của Từ

  • một phần hoặc đoạn dài và hẹp
  • cán hoặc thân của một vật
  • một lối đi thẳng đứng hoặc nghiêng
Illustration for this word

shaft Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shaft Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɑːft/
Mỹ /ʃæft/
Tiết
shaft

shaft Từ nguyên của Từ

s haft = shaft (tiếng Anh cổ) + gốc từ ngữ Đức; Nguồn gốc: 'sceaft' trong tiếng Anh cổ; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chùm ánh sáng cao xuyên qua những đám mây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

shaft là danh từ thường chỉ một phần dài và hẹp của một vật, hoặc là trục/ cán truyền động, hoặc một lối đi thẳng đứng hoặc nghiêng. Ví dụ: drive shaft của ô tô, shaft của dụng cụ, mine shaft (mỏ) hay một đường hầm. Trong cụm từ như 'shaft of light' diễn tả một tia sáng xuyên qua. Trong tiếng Việt người học có thể nhầm với các từ như 'trục', 'cần cáp' hoặc 'ống'. Hãy chú ý ngữ cảnh để chọn từ thích hợp. Tránh dùng shaft ở nghĩa động từ (to shaft) trong giao tiếp trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - shaft là danh từ có ý nghĩa khác nhau; hãy xem ngữ cảnh.
  • - Số nhiều là shafts.
  • - Cụm từ thường gặp: drive shaft, mine shaft, shaft of light.
  • - Tránh dùng shaft ở dạng động từ trong văn bản trang trọng.
  • - Phân biệt giữa trục/ống/đường hầm tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • shaft không chỉ là đường hầm mỏ; nó còn có thể là một phần dài và hẹp của một dụng cụ hoặc máy móc.
  • shaft và rod không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau; phụ thuộc ngữ cảnh.
  • shaft cũng có thể dùng ở nghĩa bóng (tia sáng).
  • Trong văn bản trang trọng, shaft không phổ biến ở dạng động từ.
  • Không phải mọi shaft đều bằng kim loại; có thể là gỗ hoặc vật liệu khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, shaft có nhiều nghĩa: trục, đoạn dài hẹp, hay đường hầm. Người học dễ mắc lỗi quy đổi mọi ngữ cảnh thành một loại vật thể duy nhất; bối cảnh cho biết đây là trục, cán hay lối đi. Cũng có diễn đạt ẩn dụ như shaft of light.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với shaft (drive shaft, shaft of light).
  • shaft là danh từ; tránh dùng làm động từ khi viết trang trọng.
  • Phân biệt shaft với rod/đòn/ cán theo ngữ cảnh.
  • So sánh shaft của mỏ và shaft cơ học.
  • Dùng phép ẩn dụ để nhớ các nghĩa khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shaft'?

A.A tool
B.A sweet treat
C.A type of animal
D.A long narrow part
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'shaft' used correctly?

A.She ate a delicious shaft for dessert.
B.His car's shaft broke down on the highway.
C.I saw a pink shaft flying in the sky.
D.The cat played with a wooden shaft in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'shaft'?

A.Ribbon
B.Pole
C.Square
D.Circle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shaft'?

A.Solid
B.Hollow
C.Stable
D.Flexible
Bước 5: Thành thạo

In which industry might you find the use of a shaft?

A.Agriculture
B.Education
C.Manufacturing
D.Healthcare

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ