LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

broom - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

broom Ý nghĩa của Từ

  • công cụ để quét nhà
  • một bó cành cây hoặc sợi được buộc lại
  • dọn dẹp hoặc quét bụi bẩn
Illustration for this word

broom Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

broom Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bruːm/
Mỹ /brum/
Tiết
broom

broom Từ nguyên của Từ

broom = chổi (cây) + -oom (hậu tố nhỏ); tiếng Anh cổ 'brom' có liên quan đến 'gai'. Hãy tưởng tượng một bó cành cây buộc lại, được dùng để quét sạch bụi bẩn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Broom chủ yếu là một công cụ quét sàn, nhưng từ này cũng chỉ một bó nhánh hoặc sợi được buộc lại để thành một chiếc chổi tay. Trong nhiều hộ gia đình, broom gắn liền với công việc dọn dẹp hàng ngày, là một vật dụng giản dị mang theo ký ức về việc dọn bụi từ các góc cạnh đến thùng rác. Ý nghĩa gốc như một loài cây có nhánh được buộc thành bó vẫn tồn tại trong hình ảnh của các bụi gai được buộc lại. Người học hay nhầm broom với brush hoặc dùng nó như một động từ. Ý nghĩa cốt lõi vẫn là công cụ thiết thực để loại bỏ dirt và giữ không gian sạch sẽ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt chổi và bàn chải
  • Lưu ý sự khác nhau giữa quét và chải
  • Danh từ broom, động từ sweep
  • Tất cả các bó không phải đều giống broom
  • Chổi có nhiều kích cỡ, chọn phù hợp không gian và bụi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • broom và brush là cùng một vật
  • broom chỉ là tham chiếu thực vật
  • broom luôn là động từ
  • broom không dùng ngoài trời
  • broom là phát minh hiện đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người nói tiếng Anh, broom là một vật cụ thể trong đời sống hàng ngày. Học viên có thể cho rằng nghĩa số nhiều hoặc nghĩa liên quan đến cây là cổ xưa và bỏ qua các cụm từ khác.

Mẹo Học

  • Luyện tập với broom và brush trong câu
  • Nhớ sweep là động từ, broom là danh từ
  • Hình dung bó nhánh khi nghe broom
  • Dùng broom trong công việc hàng ngày để ghi nhớ
  • Học các cụm như broom closet

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'broom'?

A.A cooking utensil
B.A cleaning tool
C.A gardening instrument
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'broom' correctly?

A.She played music with a broom.
B.He cooked dinner with a broom.
C.She swept the floor with a broom.
D.He watered the plants with a broom.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'broom'?

A.Shovel
B.Vacuum
C.Bucket
D.Mop
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'broom'?

A.Duster
B.Brush
C.Sponge
D.Broomstick
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you most likely use a broom?

A.Cleaning the house
B.Cooking a meal
C.Watering the garden
D.Painting a picture

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ