shake - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Shake: gốc 'shac' có nghĩa là 'run rẩy'. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sceacan', có nghĩa là 'di chuyển hoặc vẫy'. Hãy tưởng tượng việc bắt tay với ai đó một cách ngại ngùng lần đầu tiên, tay bạn run rẩy vì hồi hộp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một chai nhỏ và bắt đầu lắc nó một cách cẩn thận. Đầu tiên tôi đẩy nhẹ, sau đó kéo lại, nhìn chất lỏng move và bong bóng nổi lên. Bàn tay tôi điều chỉnh adjust cách cầm và quyết định khi nào dừng lại, một shift nhỏ trong nhịp điệu. Hành động này khiến tôi cảm thấy thực tế, như thể mọi thứ có thể thay đổi ngay.
Shake là một động từ đa nghĩa miêu tả hành động di chuyển nhanh lên xuống hoặc sang ngang của một vật, thường là một động tác ngắn và lặp đi lặp lại. Ví dụ, khuấy một lọ để trộn, hoặc vẫy tay chào khi gặp người. Ý nghĩa thứ hai là làm cho vật rung hoặc rung chuyển, như một tòa nhà rung trong động đất, máy ảnh bị rung, hay gió làm rung cây. Ý nghĩa thứ ba là làm xáo trộn hay làm lung lay sự ổn định của thứ gì đó, như làm xáo trộn một kế hoạch. Lưu ý sự khác biệt giữa shake và tremble, tremble nhấn mạnh sự rung động của cơ thể ở mức nhỏ và tự nhiên hơn.
Đối với người Việt, shake có nghĩa vừa vật lý vừa ẩn dụ. Thường người học nhầm với tremble và gặp khó với các thành ngữ như shake up, shake off. Luyện tập kết hợp với danh từ phù hợp và mức độ trang trọng.
What is the meaning of the word 'shake'?
In which of the following sentences is 'shake' used correctly?
Which word is similar to 'shake'?
Which word is the opposite of 'shake'?
In what real-life context would you use the word 'shake'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật