LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shake - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shake Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển cái gì đó nhanh chóng lên xuống hoặc sang bên
  • gây ra sự rung động hoặc chấn động
  • làm rối loạn hoặc làm mất ổn định cái gì đó
Illustration for this word

shake Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shake Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃeɪk/
Mỹ /ʃeɪk/
Tiết
shake

shake Từ nguyên của Từ

Shake: gốc 'shac' có nghĩa là 'run rẩy'. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sceacan', có nghĩa là 'di chuyển hoặc vẫy'. Hãy tưởng tượng việc bắt tay với ai đó một cách ngại ngùng lần đầu tiên, tay bạn run rẩy vì hồi hộp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một chai nhỏ và bắt đầu lắc nó một cách cẩn thận. Đầu tiên tôi đẩy nhẹ, sau đó kéo lại, nhìn chất lỏng move và bong bóng nổi lên. Bàn tay tôi điều chỉnh adjust cách cầm và quyết định khi nào dừng lại, một shift nhỏ trong nhịp điệu. Hành động này khiến tôi cảm thấy thực tế, như thể mọi thứ có thể thay đổi ngay.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shake là một động từ đa nghĩa miêu tả hành động di chuyển nhanh lên xuống hoặc sang ngang của một vật, thường là một động tác ngắn và lặp đi lặp lại. Ví dụ, khuấy một lọ để trộn, hoặc vẫy tay chào khi gặp người. Ý nghĩa thứ hai là làm cho vật rung hoặc rung chuyển, như một tòa nhà rung trong động đất, máy ảnh bị rung, hay gió làm rung cây. Ý nghĩa thứ ba là làm xáo trộn hay làm lung lay sự ổn định của thứ gì đó, như làm xáo trộn một kế hoạch. Lưu ý sự khác biệt giữa shake và tremble, tremble nhấn mạnh sự rung động của cơ thể ở mức nhỏ và tự nhiên hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng shake để mô tả chuyển động nhanh và có chủ ý của một vật. Shake up có nghĩa là thay đổi để làm mới hoặc sắp xếp lại, shake off để thoát khỏi cảm xúc hoặc thói quen. Phân biệt shake với tremble, tremble mô tả rung động nhỏ và tự phát nhiều hơn. ghép với danh từ phù hợp cho động tác rung như chai, cây, tay. Trong thành ngữ, shake có thể mang ý nghĩa năng động hoặc gây rối. Luyện tập cả hai cách dùng thực tế và ẩn dụ, chú ý mức độ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shake không chỉ nói về chuyển động của vật thể mà còn có thể nói đến sự xáo trộn cảm xúc hay kế hoạch.
  • shake và tremble không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Shake không có nghĩa là làm cho cái gì đó mạnh lên; nó cũng có thể làm nó mất ổn định.
  • Có các thành ngữ dùng shake cần học.
  • Kết hợp shake với danh từ cụ thể cho sự tự nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, shake có nghĩa vừa vật lý vừa ẩn dụ. Thường người học nhầm với tremble và gặp khó với các thành ngữ như shake up, shake off. Luyện tập kết hợp với danh từ phù hợp và mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Lập danh sách các collocations phổ biến (shake hands, lắc chai).
  • So sánh shake và tremble trong ngữ cảnh thể chất và cảm xúc.
  • Điều chỉnh cường độ theo ngữ cảnh.
  • Học shake up và shake off như các động từ kép.
  • Sử dụng ví dụ cụ thể để nhớ sắc thái.
  • Ghi âm để kiểm tra nhịp điệu phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shake'?

A.Sit still
B.Run fast
C.Move quickly up and down
D.Cry loudly
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'shake' used correctly?

A.She sat quietly without moving at all.
B.She shook her head in disbelief.
C.The child cried all night long.
D.He ran a marathon yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'shake'?

A.Sleep
B.Rest
C.Walk
D.Stir
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'shake'?

A.Jump
B.Shiver
C.Stable
D.Collapse
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'shake'?

A.Flying a kite
B.Cooking a meal
C.Reading a book
D.Shaking hands as a greeting

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reflections on a Quirky Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ