LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sharply - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sharply Ý nghĩa của Từ

  • sắc, có thể cắt
  • nhạy bén
  • thông minh
Illustration for this word

sharply Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sharply Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɑːp/
Mỹ /ʃɑrp/
Tiết
sharp

sharply Từ nguyên của Từ

sharp = sh- (cắt) + -arp (liên quan đến cạnh). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ (scearp) → Latinh trung đại → tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: hãy tưởng tưởng một con dao sắc bén lấp lánh dưới ánh sáng, sẵn sàng cắt trái cây một cách dễ dàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt bút lên giấy và di chuyển từ từ. Tôi vẽ một nét ngắn và điều chỉnh cách nắm bút, giữ nhịp đều đặn. Cảm giác cạnh sắc xuất hiện trong đầu, một vòng quay nhanh cắt đứt nghi ngờ. Sắc bén xuất hiện khi tôi nghĩ nhanh và biến một ý tưởng lỏng lẻo thành thứ rõ ràng và hữu ích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sharp có nhiều nghĩa chính. Đầu tiên, vật có cạnh hoặc đầu sắc có thể cắt. Thứ hai, người có giác quan nhạy bén hay trí tuệ sắc sảo. Thứ ba, dùng để diễn đạt sự rõ ràng, mạnh mẽ về âm thanh, màu sắc hoặc sự kiện. Ngoài ra sharp còn mang nghĩa châm biếm hay lời nhận xét sắc sảo. Khi học, người học cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt edge vật lý và sắc bén về trí tuệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng sharp cho cạnh sắc và cho sự nhạy bén của suy nghĩ. Dùng các trạng từ nhấn mạnh như rất, vô cùng. Tránh nhầm lẫn với clever/bright. Thành ngữ: sharp turn, sharp remark.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sharp có thể có nghĩa là sắc, sắc bén hoặc sắc sảo tùy ngữ cảnh; ngữ pháp quyết định ý nghĩa.
  • Không phải lúc nào sharp cũng đồng nghĩa với clever.
  • Học collocations phổ biến như sharp knife và sharp mind để tránh nhầm lẫn.
  • Âm hưởng của câu có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Không lạm dụng sharp để mô tả màu sắc hoặc âm thanh nếu không phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt sharp là sắc bén vật lý hay sắc bén trí tuệ dựa vào ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba cụm từ cố định phổ biến: dao nhọn, trí tuệ sắc bén, nhận xét sắc bén.
  • Viết một câu chuyện ngắn kết hợp nghĩa đen và ẩn dụ.
  • Lưu ý giọng điệu khi phát âm các nhận xét mạnh.
  • So sánh sharp với clever/bright để nhận ra sắc thái.
  • Ghi chú các cách dùng theo ngữ cảnh: cạnh, nhận thức, tác động.
  • Dùng hình ảnh để nhớ nhanh hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sharply'?

A.Abruptly
B.Clearly
C.Slightly
D.Quickly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sharply' used correctly?

A.He turned around sharply and left.
B.She walked slowly to the store.
C.The music was softly playing in the background.
D.The teacher spoke quietly to the students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'sharply'?

A.Loudly
B.Harshly
C.Gradually
D.Rapidly
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use 'sharply'?

A.Explaining a slow math problem
B.Describing a sudden change in weather
C.Telling a funny story
D.Ordering at a restaurant
Bước 5: Thành thạo

Reflect on when you would use 'sharply' in a conversation.

A.Planning a vacation
B.Sharing a secret
C.Talking about a pet
D.Discussing a surprising event

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ