LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sheet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sheet Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh vật liệu phẳng, thường là giấy
  • một cái bọc cho giường
  • một lớp hoặc chăn của cái gì đó, như lớp băng
Illustration for this word

sheet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sheet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃiːt/
Mỹ /ʃiːt/
Tiết
sheet

sheet Từ nguyên của Từ

Rễ: sheet (nguồn gốc không rõ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'shite' nghĩa là 'một lớp hoặc tấm'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tờ giấy sạch sẽ đại diện cho một bức tranh trắng cho sự sáng tạo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm mép ga trải giường, kéo nó từ đống và nâng nó lên trên giường. Tôi dịch nó và chỉnh các góc, kéo đây kéo đó, cảm nhận vải đáp lại. Trọng lượng mát mẻ lắng xuống, tôi nắm mép và làm phẳng từng nếp gấp cho đến khi trông thật cân đối. Khi sử dụng, nó trở thành lớp che ngủ, bề mặt để nằm, và nó thích nghi với các chuyển động của tôi suốt đêm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sheet là danh từ tiếng Anh đa nghĩa. Ý nghĩa phổ biến nhất là một miếng vật liệu mỏng và phẳng, đặc biệt là giấy: một tờ giấy. Ý nghĩa thứ hai là chăn trải giường: một cái ga trải giường. Ý nghĩa thứ ba mô tả một lớp rộng và liên tục, như một lớp băng hay một lớp mưa. Các cụm từ cố định gồm sheet music, cookie sheet, metal sheet. Phát âm /ʃiːt/, số nhiều sheets. Người học nên lưu ý khác biệt giữa sheet, shed và cách dùng trong ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'a sheet of paper' cho một tờ giấy.
  • - Ga trải giường là 'ga trải giường' hoặc 'ga giường' tùy ngữ cảnh.
  • - 'Sheet' còn có nghĩa là một lớp liên tục, như lớp băng.
  • - Đuôi âm /s/ ở dạng số nhiều: sheets.
  • - Lưu ý khác biệt với từ shed trong phát âm.
  • - Cụm từ hay gặp: sheet music, cookie sheet, metal sheet.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sheet chỉ có nghĩa là một tờ giấy
  • ga trải giường và sheet giống nhau trong mọi ngữ cảnh
  • sheet không dùng cho lớp như băng hay mưa
  • sheet không dùng với nhạc cụ nhạc cụ âm nhạc
  • shed là từ đồng nghĩa với sheet

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ đến sheet là một tờ giấy; cần chú ý các nghĩa khác như lớp hoặc đồ dùng âm nhạc.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các cụm từ thông dụng (sheet music, cookie sheet).
  • Liên kết các nghĩa với hình ảnh cụ thể (tờ giấy, ga trải giường, lớp).
  • Nhớ dạng số nhiều sheets.
  • Dùng sơ đồ tư duy để phân biệt các nghĩa.
  • Luyện tập theo ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.
  • So sánh với từ tương tự như shed và sheet metal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sheet'?

A.A musical instrument
B.A type of vegetable
C.A large piece of cloth used as bedding
D.A form of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'sheet' typically used in a sentence?

A.The sheet played a beautiful melody
B.I love eating sheet for dinner
C.Let's go for a ride on the sheet
D.I need to buy some fresh sheets for my bed
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'sheet'?

A.Tree
B.Tablecloth
C.Pillowcase
D.Cupboard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sheet'?

A.Song
B.Pillow
C.Chair
D.Blanket
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'sheet'?

A.In a bedroom
B.At a concert
C.In a furniture store
D.At a grocery store

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Shared Pantry and Community Tensions

Opinion & Ideas

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ