LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shellfish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shellfish Ý nghĩa của Từ

  • động vật thủy sinh có vỏ như ngao và tôm hùm
  • một loại thực phẩm biển
  • thường được sử dụng trong nấu ăn
Illustration for this word

shellfish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shellfish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɛl.fɪʃ/
Mỹ /ˈʃɛl.fɪʃ/
Tiết
shellfish

shellfish Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: shell (danh từ) + fish (danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scell' + tiếng Pháp cổ 'fish' → trở thành 'shellfish' trong tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đĩa hải sản ngon lành với vỏ sáng bóng của ngao và hàu, nhấn mạnh ý tưởng về một bữa tiệc thủy sản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Các loài shellfish là động vật dưới nước có vỏ, bao gồm mollusca như trai, nghêu, sò hến và ốc; và động vật có càng như tôm, cua, tôm hùm. Chúng không phải cá, nhưng thường được xếp vào hải sản. Trong ẩm thực, shellfish mang đến hương vị mặn mòi và kết cấu đa dạng cho súp, paella, mì Ý và nướng. Từ shellfish ghép từ shell và fish, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh dễ nhớ: một đĩa hải sản với vỏ bóng và nhiều loại thịt săn chắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ shellfish là một phân loại rộng gồm cả mollusk và crustacean. Nó không phải cá. Một số người bị dị ứng hải sản có thể gặp phản ứng với shellfish, vì vậy thông báo trên menu là hữu ích. Dạng số nhiều thường vẫn là shellfish; không nói shellfishs. Ví dụ món ăn: mì ốc shells hoặc canh shellfish. Phát âm phần đầu nên ngắn gọn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shellfish là cá cá biển (cá) hay cá khác.
  • Tất cả shellfish là krustasea.
  • Ăn sống được an toàn cho mọi người.
  • Shellfish không có thịt có thể ăn được.
  • Shellfish có thể thay thế cá trong mọi món ăn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm shellfish với cá, quên mất đó là nhóm gồm ốc/mò và tôm cua.

Mẹo Học

  • Học hai nhóm chính: động vật có vỏ (mollusk) và giáp xác (crustacean).
  • Ghép shellfish với các hải sản bạn đã biết.
  • Luyện phân biệt hải sản có vỏ và cá trong menu.
  • Chú ý dị ứng hải sản khi đọc thực đơn.
  • Dùng cụm như 'mì shellfish' hoặc 'hầm shellfish'.
  • Phát âm phần đầu ngắn, rõ ràng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shellfish'?

A.Aquatic animals with shells such as clams and lobsters
B.A type of vegetable grown in water
C.A fruit that grows in tropical climates
D.An insect found by the seashore
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'shellfish' correctly?

A.The shellfish looked beautiful in the garden.
B.My favorite dessert is shellfish pie.
C.I went to the store to buy some shellfish for a salad.
D.You should always shellfish before cooking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shellfish'?

A.Fruit
B.Mammal
C.Crustacean
D.Vegetable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shellfish'?

A.Fish
B.Plant
C.Insect
D.Mammal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where shellfish might be discussed?

A.The market had a lot of fresh seafood, including shrimp and crab.
B.I enjoy eating shellfish during family gatherings.
C.We should all try to avoid eating land animals for a healthier diet.
D.Fishing boats often catch a variety of fish during the season.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ