shellfish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: shell (danh từ) + fish (danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scell' + tiếng Pháp cổ 'fish' → trở thành 'shellfish' trong tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đĩa hải sản ngon lành với vỏ sáng bóng của ngao và hàu, nhấn mạnh ý tưởng về một bữa tiệc thủy sản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCác loài shellfish là động vật dưới nước có vỏ, bao gồm mollusca như trai, nghêu, sò hến và ốc; và động vật có càng như tôm, cua, tôm hùm. Chúng không phải cá, nhưng thường được xếp vào hải sản. Trong ẩm thực, shellfish mang đến hương vị mặn mòi và kết cấu đa dạng cho súp, paella, mì Ý và nướng. Từ shellfish ghép từ shell và fish, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh dễ nhớ: một đĩa hải sản với vỏ bóng và nhiều loại thịt săn chắc.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm shellfish với cá, quên mất đó là nhóm gồm ốc/mò và tôm cua.
What is the meaning of 'shellfish'?
Which sentence uses 'shellfish' correctly?
Which word is most similar to 'shellfish'?
What is the opposite of 'shellfish'?
Can you think of a real-life context where shellfish might be discussed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật