LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shiftless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shiftless Ý nghĩa của Từ

  • thiếu tham vọng hoặc sáng kiến
  • không hiệu quả và không sản xuất
  • lười biếng hoặc trì trệ
Illustration for this word

shiftless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shiftless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɪftləs/
Mỹ /ˈʃɪftləs/
Tiết
shiftless

shiftless Từ nguyên của Từ

Rễ: shift + less (có nghĩa là 'không có'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'shift' nghĩa là 'di chuyển' + 'less', biểu thị sự thiếu hụt trong hành động hoặc sáng kiến. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một người ngồi không làm gì trong khi mọi người khác bận rộn, đại diện cho sự không hoạt động và thiếu động lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

shiftless mô tả một người thiếu tham vọng và sáng kiến, thường dẫn đến tiến bộ chậm hoặc không hiệu quả. Từ này mang sắc thái phê phán, gắn với sự lười biếng có tính chất thói quen thay vì mệt mỏi tạm thời. Có thể áp dụng cho công việc, học tập hoặc dự án cá nhân, nhấn mạnh xu hướng trì hoãn và thiếu động lực. Hình ảnh nhận thức là một người ngồi yên trong khi người khác bận rộn, thể hiện sự thiếu động lực và quyết tâm. Trong bối cảnh công việc hoặc học tập, shiftless gợi ý sự thiếu đáng tin cậy và định hướng yếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng shiftless để mô tả một người thiếu tham vọng và sáng kiến một cách habitual.
  • Nó mang sắc thái phê phán, không nên dùng cho sự mỏi mệt tạm thời.
  • So với lazy, shiftless nhấn mạnh sự thiếu động lực lâu dài và chủ động.
  • Thường gặp ở ngữ cảnh công việc hoặc học tập khi đánh giá tính đáng tin cậy.
  • Luyện tập bằng câu mô tả thói quen hành vi chứ không phải trạng thái ngắn ngủi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • shiftless chỉ có nghĩa là lười biếng ở mọi ngữ cảnh.
  • Nó mô tả sự lười biếng nhất thời, không phải thiếu động lực lâu dài.
  • Có thể áp dụng cho quy trình hoặc hệ thống, không chỉ con người.
  • Thuộc ngữ cảnh formal/trang trọng, không phải dùng trong nói chuyện hàng ngày.
  • Mang sắc thái phê phán mạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, shiftless được hiểu là thiếu động lực và chủ động ở mức thói quen, không phải chỉ sự mệt mỏi thoáng qua.

Mẹo Học

  • Nhận biết sắc thái: lười biếng thường xuyên và thiếu động lực.
  • So sánh với lazy để cảm nhận giọng điêu khắc mang tính phê phán.
  • Luyện tập với ngữ cảnh con người hoặc quy trình: hành vi shiftless, văn hóa làm việc shiftless.
  • Kết hợp với danh từ như thái độ, động lực hoặc năng suất.
  • Tạo các câu mô tả thói quen lâu dài, chứ không phải sự cố đơn lẻ.
  • Sử dụng thận trọng trong văn nói hàng ngày; phù hợp hơn trong văn viết formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'shiftless' mean?

A.Energetic and ambitious
B.Lacking in resourcefulness, lazy
C.Actively seeking opportunities
D.Highly motivated and diligent
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correctly used sentence for 'shiftless'.

A.She showed a shiftless dedication to her studies, always aiming for the top.
B.The shiftless employee consistently showed up late and did minimal work.
C.His shiftless attitude towards exercise resulted in excellent health.
D.They were known to be shiftless competitors, always striving to win.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shiftless'?

A.Lazy
B.Industrious
C.Diligent
D.Hardworking
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shiftless'?

A.Inactive
B.Dynamic
C.Complacent
D.Unmotivated
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a shiftless person?

A.Someone who doesn't apply for jobs and prefers to stay at home.
B.A highly successful entrepreneur who works tirelessly.
C.An athlete who trains rigorously every day.
D.A dedicated student who studies hard for exams.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ