shipment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ship- = vận chuyển, ment = kết quả của một hành động. Nguồn gốc: tiếng Latin 'mittĕre' (gửi) → tiếng Pháp cổ 'es shipment' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con tàu chở đầy hàng hóa, ra khơi trong một cuộc phiêu lưu để giao hàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShipment được dịch sang tiếng Việt là lô hàng hoặc hàng hóa được gửi đi. Nó chỉ về một lô hàng cụ thể hoặc hành động gửi hàng, được dùng với các cụm từ như ngày vận chuyển, theo dõi và bảo hiểm. Cần phân biệt với từ vận chuyển (shipping) là quá trình vận chuyển.
Đối với người Việt, shipment có thể chỉ lô hàng hoặc hành động gửi hàng. Sai lầm phổ biến là nhầm shipping với shipment hoặc coi shipment là danh từ không đếm được.
What is the meaning of the word 'shipment'?
Which sentence uses the word 'shipment' correctly?
Which word is most similar to 'shipment'?
What is the opposite of 'shipment'?
Can you give an example of a real-life scenario involving the movement of goods?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật