LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shipment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shipment Ý nghĩa của Từ

  • hành động gửi hàng hóa đến một địa điểm
  • một khối hàng hóa được gửi bằng đường biển, hàng không hoặc đường bộ
  • quá trình vận chuyển các mặt hàng.
Illustration for this word

shipment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shipment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɪp.mənt/
Mỹ /ˈʃɪp.mənt/
Tiết
shipment

shipment Từ nguyên của Từ

ship- = vận chuyển, ment = kết quả của một hành động. Nguồn gốc: tiếng Latin 'mittĕre' (gửi) → tiếng Pháp cổ 'es shipment' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con tàu chở đầy hàng hóa, ra khơi trong một cuộc phiêu lưu để giao hàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shipment được dịch sang tiếng Việt là lô hàng hoặc hàng hóa được gửi đi. Nó chỉ về một lô hàng cụ thể hoặc hành động gửi hàng, được dùng với các cụm từ như ngày vận chuyển, theo dõi và bảo hiểm. Cần phân biệt với từ vận chuyển (shipping) là quá trình vận chuyển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng shipment cho một lô hàng cụ thể, shipping cho quá trình vận chuyển.
  • Danh từ số ít: một shipment; số nhiều: shipments.
  • Cụm từ đi kèm: ngày vận chuyển, theo dõi, bảo hiểm.
  • Phân biệt giữa shipment (lô hàng) và vận chuyển (quá trình).
  • Dùng với các động từ như theo dõi, hoãn hoặc đến nơi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa shipment và shipping như cùng một hành động.
  • Cho rằng shipment là quá trình vận chuyển thay vì một lô hàng cụ thể.
  • Xem shipment như danh từ không đếm được.
  • Không phân biệt lô hàng và vận chuyển.
  • Dùng sai khi nói về hàng hóa cụ thể được gửi đi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, shipment có thể chỉ lô hàng hoặc hành động gửi hàng. Sai lầm phổ biến là nhầm shipping với shipment hoặc coi shipment là danh từ không đếm được.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng shipment chỉ lô hàng.
  • Kết hợp với track, ngày vận chuyển, trì hoãn, đến nơi.
  • Shipment có thể đếm được: một shipment, hai shipments.
  • Phân biệt shipment versus shipping (quá trình).
  • Luyện tập với tình huống logistics thực tế.
  • Dùng đúng mạo từ: the shipment, a shipment.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shipment'?

A.Sending letters
B.Carrying luggage
C.Transporting goods
D.Building houses
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'shipment' correctly?

A.After the heavy rain, the shipment began to bloom.
B.The shipment of flowers arrived in excellent condition.
C.I love shipment on my toast in the morning.
D.She wore a beautiful shipment to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shipment'?

A.Relaxation
B.Activity
C.Package
D.Competition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shipment'?

A.Export
B.Arrival
C.Receipt
D.Delivery
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the movement of goods?

A.I went to the beach and found a shipment of seashells.
B.I bought a new car and shipped it to my house.
C.I planted a shipment of flowers in my garden.
D.I painted a beautiful sunset in my shipment.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ