LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shiver - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shiver Ý nghĩa của Từ

  • rùng mình vì lạnh hoặc sợ hãi
  • run rẩy nhẹ
  • một mảnh vụn nhỏ bị gãy
Illustration for this word

shiver Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shiver Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɪvə/
Mỹ /ˈʃɪvər/
Tiết
shiver

shiver Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: tiền tố sh- gắn với gốc rive, liên quan đến việc chia tách. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ các gốc ngôn ngữ cổ miền German, qua tiếng Anh cổ và Trung cổ để đến tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung gió lạnh làm bạn run rẩy và khung cửa sổ rung lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shiver chủ yếu là động từ có nghĩa là run rẩy không tự chủ được vì lạnh hoặc vì sợ hãi, hoặc vì phấn khích. Nó cũng có thể diễn đạt sự rung động nhẹ. Danh từ shiver ít gặp, có nghĩa là một mảnh vỡ nhỏ hay mảnh vụn, nhưng không phổ biến trong tiếng Việt. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các nhánh German, không phải từ Latinh hay Hy Lạp. Hãy hình dung gió lạnh làm rung động các nhành cây và những viên đá băng rời rạc; hình ảnh đó giúp ghi nhớ từ và nguồn gốc của nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng shiver với lạnh hoặc sợ để mô tả run rẩy vô thức.
  • - 'A shiver ran through him' là cách diễn đạt hay.
  • - Nghĩa danh từ (mảnh vỡ nhỏ) hiếm gặp.
  • - So sánh với tremble hoặc shudder theo ngữ cảnh.
  • - Hình dung gió lạnh làm rung động cành cây để dễ nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shiver không chỉ có nghĩa lạnh lẽo mà còn sợ hãi hoặc phấn khích.
  • Ý nghĩa danh từ là mảnh vụn rất hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại.
  • Shiver và tremble không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Shiver with fear dễ khiến người học dùng sai giới từ hoặc cấu trúc.
  • Hình ảnh mảnh vỡ nhỏ cũng có thể gây nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu shiver như run rẩy vì lạnh, nhưng cũng cần lưu ý các nghĩa khác và sự khác biệt giữa động từ và danh từ.

Mẹo Học

  • 5 phút mỗi ngày: đọc, nghe và lặp lại hai câu ví dụ.
  • Tự viết câu có shiver with cold và a shiver ran through him.
  • Lắng nghe collocations tự nhiên trong tài liệu âm thanh.
  • Ghi âm phát âm của bạn và so sánh với người bản xứ.
  • Tạo hình ảnh trí nhớ gió lạnh rung động nhành cây và băng rạn.
  • Làm bài quiz ngắn để phân biệt nghĩa động từ và danh từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shiver'?

A.Feel warm
B.Tremble from cold or fear
C.Jump with joy
D.Run quickly
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'shiver' used correctly?

A.The sun made her shiver with happiness.
B.I shiver at the thought of eating sushi.
C.He shivered when he saw a cute puppy.
D.She shivered in the warm blanket.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'shiver'?

A.Quiver
B.Swelter
C.Shake
D.Thaw
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would someone shiver?

A.Eating ice cream on a hot day
B.Sitting by a cozy fireplace
C.Standing outside in a snowstorm
D.Swimming in a heated pool
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you felt a shiver. Describe the situation briefly.

A.Snowy day
B.Amusement park ride
C.Cold shower
D.Scary movie

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions at the Gate

Asking for Directions

2026.05.01 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ