shiver - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: tiền tố sh- gắn với gốc rive, liên quan đến việc chia tách. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ các gốc ngôn ngữ cổ miền German, qua tiếng Anh cổ và Trung cổ để đến tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung gió lạnh làm bạn run rẩy và khung cửa sổ rung lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShiver chủ yếu là động từ có nghĩa là run rẩy không tự chủ được vì lạnh hoặc vì sợ hãi, hoặc vì phấn khích. Nó cũng có thể diễn đạt sự rung động nhẹ. Danh từ shiver ít gặp, có nghĩa là một mảnh vỡ nhỏ hay mảnh vụn, nhưng không phổ biến trong tiếng Việt. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các nhánh German, không phải từ Latinh hay Hy Lạp. Hãy hình dung gió lạnh làm rung động các nhành cây và những viên đá băng rời rạc; hình ảnh đó giúp ghi nhớ từ và nguồn gốc của nó.
Người Việt thường hiểu shiver như run rẩy vì lạnh, nhưng cũng cần lưu ý các nghĩa khác và sự khác biệt giữa động từ và danh từ.
What is the meaning of 'shiver'?
In which of the following sentences is 'shiver' used correctly?
Which word is an antonym of 'shiver'?
In what real-life situation would someone shiver?
Reflect on a time when you felt a shiver. Describe the situation briefly.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật