spine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
spine = spin- (xoay, cuộn) + -e (hậu tố danh từ). Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spina' (gai, cột sống) sang tiếng Pháp cổ 'espine' và tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một cột sống mạnh mẽ và linh hoạt như một cái lò xo nâng đỡ cơ thể bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm lướt bàn tay dọc theo xương sống của cuốn sách, căn chỉnh bìa và lật trang. Nhấn nhẹ để xương sống không lung lay, rồi điều chỉnh vòng tay cho chúng nằm thẳng hàng. Cảm giác ấy như củng cố một câu chuyện, khiến nội dung được gắn kết lại với nhau. Khi dùng cuốn sách, bạn sẽ cảm nhận xương sống là một đường dẫn giúp mắt và ngón tay move.
Spine là một danh từ đa nghĩa trong tiếng Anh với ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất, spine chỉ cột sống của động vật có xương, phần cứng giúp cơ thể đứng vững và bảo vệ tủy sống. Thứ hai, spine có thể chỉ một phần nhọn, sắc trên thực vật, ví dụ gai của xương rồng. Thứ ba, spine cũng chỉ phần lưng sách, một dải dọc giúp ghép các trang lại với nhau. Hiểu đúng ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt ba nghĩa này: y học, thực vật và in ấn.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: spine có ba nghĩa khác nhau; phân biệt ngữ cảnh giải thích giải phẫu, thực vật và in ấn.
What is the meaning of the word 'spine'?
Which sentence uses the word 'spine' correctly?
What is the most similar word to 'spine'?
What is the opposite of 'spine'?
Can you think of a real-life context where 'spine' would be used?
Parenting & Education
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật