LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spine Ý nghĩa của Từ

  • cột sống của động vật có xương sống
  • phần nhọn của cây
  • phần của cuốn sách giữ các trang lại với nhau
Illustration for this word

spine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spaɪn/
Mỹ /spaɪn/
Tiết
spine

spine Từ nguyên của Từ

spine = spin- (xoay, cuộn) + -e (hậu tố danh từ). Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spina' (gai, cột sống) sang tiếng Pháp cổ 'espine' và tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một cột sống mạnh mẽ và linh hoạt như một cái lò xo nâng đỡ cơ thể bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em lướt bàn tay dọc theo xương sống của cuốn sách, căn chỉnh bìa và lật trang. Nhấn nhẹ để xương sống không lung lay, rồi điều chỉnh vòng tay cho chúng nằm thẳng hàng. Cảm giác ấy như củng cố một câu chuyện, khiến nội dung được gắn kết lại với nhau. Khi dùng cuốn sách, bạn sẽ cảm nhận xương sống là một đường dẫn giúp mắt và ngón tay move.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spine là một danh từ đa nghĩa trong tiếng Anh với ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất, spine chỉ cột sống của động vật có xương, phần cứng giúp cơ thể đứng vững và bảo vệ tủy sống. Thứ hai, spine có thể chỉ một phần nhọn, sắc trên thực vật, ví dụ gai của xương rồng. Thứ ba, spine cũng chỉ phần lưng sách, một dải dọc giúp ghép các trang lại với nhau. Hiểu đúng ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt ba nghĩa này: y học, thực vật và in ấn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ spine dùng cho cấu trúc hoặc cạnh nhô ra; không dùng cho đau lưng. Cụm từ thường gặp: spine di un libro, midollo, cột sống, spines của xương rồng. Trong thực vật, thorn cũng có thể dùng. Dạng số nhiều: spines cho nhiều cây hoặc sách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spine không phải lúc nào cũng có nghĩa đau lưng; nó có ba nghĩa: xương sống, gai của thực vật, và lưng sách.
  • Dùng spine cho phần cấu trúc và cạnh nhô ra chứ không phải cảm giác đau.
  • Đối với đau, dùng đau lưng hoặc chấn thương cột sống.
  • Spines dùng khi nói về nhiều cây hoặc nhiều cuốn sách.
  • Thận trọng phân biệt ngữ cảnh: y học, thực vật hoặc in ấn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: spine có ba nghĩa khác nhau; phân biệt ngữ cảnh giải thích giải phẫu, thực vật và in ấn.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với ba nghĩa chính: giải phẫu, thực vật học và in ấn.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh sách với cụm từ the spine of a book.
  • Học các từ liên quan: backbone, spinal cord, spinal injury.
  • Trong thực vật, spine có thể là gai; thorn cũng có thể dùng tùy ngữ cảnh.
  • Dùng spines khi nói về nhiều cuốn sách hoặc nhiều cây.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế: ghi chú giải phẫu, văn bản thực vật, danh mục thư viện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spine'?

A.The hard outer covering of a fruit
B.The backbone of an animal
C.The liquid part of a cell
D.The top of a mountain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'spine' correctly?

A.His spine was determined to win the race
B.She felt a spine shiver as she walked in the dark
C.The tree had a spine of juicy fruits
D.The spine of the book was missing
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'spine'?

A.Rib
B.Toe
C.Eye
D.Hair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spine'?

A.Arm
B.Soft
C.Tail
D.Leg
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'spine' would be used?

A.She made an important decision based on her values
B.He showed great courage in standing up for what he believed in
C.The leader needed to make a tough choice for the team
D.They faced a situation that required strong determination

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Discussion about Progress and a Beach Trip

Parenting & Education

2026.01.24 · 1:29 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ