shocking - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc shock + hậu tố -ing tạo thành tính từ shocking. Nguồn gốc lịch sử: từ từ tiếng Anh shock (động từ/danh từ) qua tiếng Anh Trung cổ; liên quan tới các gốc ngữ thuộc ngữ Germanic có nghĩa là rung hoặc đập. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một tin tức gây sốc khiến bạn phải giật mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShocking là một tính từ mô tả một điều gì đó gây ra sự ngạc nhiên hoặc cảnh báo mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh phản ứng cảm xúc trước thông tin hay sự kiện gây sốc hoặc khó tin. Khác với chỉ ngạc nhiên, shocking thường có yếu tố trọng tâm về đạo đức hoặc xã hội, làm người ta bực tức hoặc ngạc nhiên khó tin. Nguồn gốc từ shock và đuôi -ing, dùng phổ biến cho tiêu đề tin tức hoặc biến cố gây sốc. Có thể mô tả các hoàn cảnh tiêu cực hoặc đáng sợ với mức độ mạnh.
Đối với người Việt học tiếng Anh, shocking thể hiện mức độ rất cao và thường mang sắc thái tiêu cực. Tránh dùng cho những bất ngờ nhỏ
In which sentence is 'shocking' used correctly?
Which word is an antonym of 'shocking'?
In what real-life context might 'shocking' be used?
Reflect on a time when you found something 'shocking'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật