LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shocking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shocking Ý nghĩa của Từ

  • làm choáng; gây sốc
  • rất ngạc nhiên hoặc gây bất an
  • tin tức gây sốc
Illustration for this word

shocking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shocking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɒkɪŋ/
Mỹ /ˈʃɑkɪŋ/
Tiết
shocking

shocking Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc shock + hậu tố -ing tạo thành tính từ shocking. Nguồn gốc lịch sử: từ từ tiếng Anh shock (động từ/danh từ) qua tiếng Anh Trung cổ; liên quan tới các gốc ngữ thuộc ngữ Germanic có nghĩa là rung hoặc đập. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một tin tức gây sốc khiến bạn phải giật mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shocking là một tính từ mô tả một điều gì đó gây ra sự ngạc nhiên hoặc cảnh báo mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh phản ứng cảm xúc trước thông tin hay sự kiện gây sốc hoặc khó tin. Khác với chỉ ngạc nhiên, shocking thường có yếu tố trọng tâm về đạo đức hoặc xã hội, làm người ta bực tức hoặc ngạc nhiên khó tin. Nguồn gốc từ shock và đuôi -ing, dùng phổ biến cho tiêu đề tin tức hoặc biến cố gây sốc. Có thể mô tả các hoàn cảnh tiêu cực hoặc đáng sợ với mức độ mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng shocking cho mức độ ngạc nhiên hoặc cảnh báo rất mạnh. Phù hợp với tiêu đề tin tức hoặc tiết lộ gây sốc. Không phải mọi sự ngạc nhiên đều là shocking. Chú ý giọng điệu, vì shocking mạnh hơn surprised. Nguồn gốc từ shock và hậu tố -ing.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shocking không phải lúc nào cũng tiêu cực; có thể miêu tả bất ngờ tích cực
  • Tất cả sự kiện shocking đều gây sợ hãi
  • Shocking mạnh hơn surprising
  • Không dùng shocking cho những việc vụn vặt
  • Không miêu tả người hoặc hành động mà không có ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, shocking thể hiện mức độ rất cao và thường mang sắc thái tiêu cực. Tránh dùng cho những bất ngờ nhỏ

Mẹo Học

  • Kết nối shocking với cảm xúc mạnh như sốc hoặc phẫn nộ
  • So sánh với surprisant để cảm nhận mức độ
  • Dùng với danh từ như tiêu đề hay tiết lộ
  • Học các collocation phổ biến như tin sốc
  • Chú ý giọng điệu giữa media và giao tiếp hàng ngày
  • Luyện tập trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shocking'?

A.Surprising
B.Arousing
C.Delightful
D.Boring
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'shocking' used correctly?

A.The dull weather was shocking.
B.He was expecting a boring movie.
C.The cheerful news was shocking.
D.She found the surprise party shocking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'shocking'?

A.Exciting
B.Pleasant
C.Thrilling
D.Startling
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might 'shocking' be used?

A.Watching a horror movie
B.Reading a comforting book
C.Listening to an upbeat song
D.Eating a delicious meal
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you found something 'shocking'.

A.Game night
B.School recess
C.Family vacation
D.Dinner time

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ