LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shove - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shove Ý nghĩa của Từ

  • đẩy cái gì đó với sức mạnh
  • di chuyển hoặc đặt cái gì đó một cách vụng về
  • tạo lối bằng cách đẩy
Illustration for this word

shove Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shove Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃʌv/
Mỹ /ʃʌv/
Tiết
shove

shove Từ nguyên của Từ

shove: (shove) - đặt một cách mạnh mẽ; từ tiếng Anh trung cổ 'shoven', có liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'skufa' (đẩy). Hãy tưởng tượng ai đó đang đẩy một cánh cửa lớn bằng mọi sức lực của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shove được dùng để chỉ đẩy mạnh bằng cơ thể, đẩy nhanh và mạnh hàng hoặc người mà không tỉ mỉ. Nó mang nghĩa có tính chất đột ngột và có thể bị hiểu là thô lỗ tùy ngữ cảnh. Thường gặp trong các câu như 'to give someone a shove' hoặc 'shove aside'. Chủ ngữ nên cân nhắc hoàn cảnh và mức độ lịch sự khi chọn shove thay cho 'push' nhẹ nhàng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) shove mang nghĩa đẩy mạnh bằng cơ thể; dùng khi có lực đẩy rõ ràng.
  • 2) dùng để di chuyển nhanh người hoặc vật, không phù hợp cho sắp xếp cẩn thận.
  • 3) chú ý giọng điệu, ở nơi đông người có thể nghe thô lỗ.
  • 4) cụm từ thường gặp: shove aside, shove through, give a shove.
  • 5) shove off có nghĩa rời đi; ngữ cảnh quan trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shove là một sự thay thế lịch sự cho push.
  • Shove có thể dùng để đặt đồ một cách mạnh bạo.
  • Shove không chỉ áp dụng cho người mà còn cho đồ vật.
  • Shove và push không phải lúc nào cũng thay thế được.
  • Shove không xuất hiện trong mọi thành ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, shove gợi ý đẩy mạnh và có thể mang tính xung đột; push nhẹ nhàng hơn, tùy ngữ cảnh mà chọn từ cho phù hợp.

Mẹo Học

  • So sánh shove với push ở các ngữ cảnh khác nhau để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện với đồ vật trước khi dùng với người để tránh thô lỗ.
  • Âm điệu rất quan trọng ở nơi đông người.
  • Cụm từ dùng phổ biến: shove aside, shove through, give a shove.
  • Shove off nghĩa rời đi; căn cứ ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shove'?

A.Pull
B.Push
C.Jump
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use 'shove' correctly?

A.They shoved the car down the street.
B.He shoved a song at the party.
C.She gently shoved the door open.
D.I shoveled the book off the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shove'?

A.Push
B.Carry
C.Throw
D.Kick
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shove'?

A.Nod
B.Clap
C.Pull
D.Wave
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you might need to 'shove' something?

A.I watered the plants in the garden.
B.The kids were playing outside.
C.I had to move the heavy box out of the way.
D.I baked cookies for my friends.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with a Surprise

Hotel Check-in

2026.03.15 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ