shove - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shove: (shove) - đặt một cách mạnh mẽ; từ tiếng Anh trung cổ 'shoven', có liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'skufa' (đẩy). Hãy tưởng tượng ai đó đang đẩy một cánh cửa lớn bằng mọi sức lực của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShove được dùng để chỉ đẩy mạnh bằng cơ thể, đẩy nhanh và mạnh hàng hoặc người mà không tỉ mỉ. Nó mang nghĩa có tính chất đột ngột và có thể bị hiểu là thô lỗ tùy ngữ cảnh. Thường gặp trong các câu như 'to give someone a shove' hoặc 'shove aside'. Chủ ngữ nên cân nhắc hoàn cảnh và mức độ lịch sự khi chọn shove thay cho 'push' nhẹ nhàng hơn.
Đối với người học tiếng Việt, shove gợi ý đẩy mạnh và có thể mang tính xung đột; push nhẹ nhàng hơn, tùy ngữ cảnh mà chọn từ cho phù hợp.
Which of the following sentences use 'shove' correctly?
Which word is most similar to 'shove'?
What is the opposite of 'shove'?
Can you think of a real-life scenario where you might need to 'shove' something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật