LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shrugged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shrugged Ý nghĩa của Từ

  • nhún vai để thể hiện sự thờ ơ
  • cử chỉ cho thấy thiếu kiến thức hoặc quan tâm
  • một cú nhún vai nhẹ
Illustration for this word

shrugged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shrugged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃrʌɡ/
Mỹ /ʃrʌɡ/
Tiết
shrug

shrugged Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scryggan', có nghĩa là 'cuộn tròn' hoặc 'tập hợp lại'; đã tiến hóa thành một cử chỉ chung thể hiện sự thờ ơ. Hãy tưởng tượng một người đứng với hai tay trong túi, vai nâng lên, như thể nói 'tôi không biết hoặc không quan tâm.'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng vai lên một chút và thả xuống, trọng lượng trong người dời đi một chút move. Cảm giác nhẹ, thoáng qua và tôi giữ cơ thể thoải mái, như đang quyết định không đáp ngay. Đó là một cái gật đầu chậm, một dấu hiệu cho thấy tôi sẵn sàng bỏ qua câu hỏi và tiếp tục. Khi cuộc sống đưa ra thay đổi, tôi dùng động tác này để đi tiếp một cách tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhún vai là một cử chỉ phi ngôn ngữ phổ biến thể hiện sự nghi ngờ hoặc thờ ơ. Trong tiếng Anh, nó có thể dùng như động từ và danh từ. Người ta nâng vai để cho biết họ không biết câu trả lời, không quan tâm đến kết quả hoặc không có ý kiến mạnh mẽ. Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định ý nghĩa; một nhún vai nhẹ có thể mang tính đùa hoặc vô tâm, trong khi nhún vai nặng hơn có thể biểu thị sự bỏ cuộc. Xuất phát từ mô tả cổ xưa về kéo lại vai, hiện nay nó trở thành tín hiệu thờ ơ rộng rãi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng nhún vai có thể nghe lịch sự hoặc vô lễ tùy giọng điệu; hãy đa dạng hóa cấu trúc câu; dùng trong bối cảnh không formal; tránh trong văn bản formal; kết hợp với nét mặt để rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhún vai luôn có nghĩa là bạn không quan tâm.
  • Có thể thay thế từ ngữ ở mọi hoàn cảnh.
  • Chỉ có thanh thiếu niên mới nhún vai.
  • Cần kèm theo biểu cảm để rõ ràng.
  • Giống như thở dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, nhún vai linh hoạt tùy theo giọng điệu và ngữ cảnh; dễ bị hiểu nhầm thành thờ ơ trong khi nó cũng có thể biểu thị sự bất ngờ hoặc từ bỏ.

Mẹo Học

  • Luyện tập các dạng động từ và danh từ trong các đoạn đối thoại ngắn
  • Kết hợp với biểu cảm khuôn mặt để diễn đạt sắc thái
  • Học các từ đồng nghĩa như thở dài hoặc đẩy đi để đối chiếu
  • Chú ý các bối cảnh văn hóa nơi hành động này có thể bị xem là vô lễ
  • Ghi âm để so sánh giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể
  • Dùng ví dụ từ truyền thông thực tế để thấy cách dùng thật

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ