LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shut - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shut Ý nghĩa của Từ

  • đóng cái gì đó
  • dừng một hành động hoặc quá trình
  • làm im lặng ai đó
Illustration for this word

shut Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shut Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃʌt/
Mỹ /ʃʌt/
Tiết
shut

shut Từ nguyên của Từ

Gốc: sh- = đóng; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scyttan' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa bị đóng lại, tạo thành một rào cản với âm thanh và ánh sáng, tượng trưng cho một sự dừng lại hoặc im lặng hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đến gần cửa, tôi move tay và đẩy nhẹ để nó từ từ đóng lại. Không khí thay đổi, khe hở hẹp dần; tôi điều chỉnh lực để giữ cân bằng. Cuối cùng, cửa shut lại và căn phòng im lặng. Tiếng ồn bên ngoài im bặt, và tôi thở nhẹ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shut là một động từ đa nghĩa, có nghĩa là đóng lại một vật hoặc chấm dứt một hành động hay quá trình. Ví dụ đóng cửa (shut the door), ngừng hoạt động của một máy (shut down), tắt nguồn (shut off). Ngoài ra shut up có nghĩa là im lặng và có thể bị xem là thô tục tùy ngữ cảnh. Tiếng Việt thường dùng đóng/ngừng hoặc làm cho imlặng tùy ngữ cảnh, nhưng người học cần phân biệt với close và với cách dùng của shut down/shut off. Hãy luyện tập qua các tình huống hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng shut khi bạn muốn đóng chặt một vật hoặc dừng một hành động/process (shut down, shut off). Lưu ý shut up có thể gây khó chịu tùy ngữ cảnh. Luyện tập với các tình huống hàng ngày: đóng cửa, tắt máy tính, tắt vòi nước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa shut và close ở mọi tình huống; shut thường mạnh hơn.
  • Tin rằng shut lúc nào cũng cần tân ngữ trực tiếp; một số cách dùng cần cấu trúc khác.
  • Dùng shut up trong văn cảnh trang trọng có thể bị cho là thô lỗ.
  • Cho rằng shut đồng nghĩa với kết thúc vĩnh viễn; thường là shut down khi dừng hoạt động.
  • Không phân biệt được vị trí của shut và close trong các cụm cố định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh ở Việt Nam có thể hiểu nhầm shutdown/ shuts không khác close ở một số ngữ cảnh, và thái độ của shut up có thể rất thô nếu dùng không đúng.

Mẹo Học

  • So sánh shut và close trong việc làm hàng ngày để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện các collocations với cửa và thiết bị.
  • Học shut down và shut off.
  • Tránh dùng shut up ở tình huống trang trọng; dùng làm yên lặng lịch sự.
  • Ghi âm để nghe sự khác biệt giữa shut và close.
  • Tạo 6 câu ngắn mỗi ngày có từ shut.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shut'?

A.Open
B.Close
C.Jump
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'shut' correctly?

A.She shut the window and turned on the TV.
B.He shut the book and started driving.
C.The cat shut the door and left the room.
D.I shut my eyes and listened to music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shut'?

A.Block
B.Open
C.Seal
D.Empty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shut'?

A.Free
B.Block
C.Open
D.Secure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you would use the word 'shut'?

A.He closed the door softly.
B.She turned off the lights.
C.They locked the gate.
D.The sun set behind the mountains.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tightly Inside a Cheerful Room

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ