shut - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: sh- = đóng; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scyttan' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa bị đóng lại, tạo thành một rào cản với âm thanh và ánh sáng, tượng trưng cho một sự dừng lại hoặc im lặng hoàn toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐến gần cửa, tôi move tay và đẩy nhẹ để nó từ từ đóng lại. Không khí thay đổi, khe hở hẹp dần; tôi điều chỉnh lực để giữ cân bằng. Cuối cùng, cửa shut lại và căn phòng im lặng. Tiếng ồn bên ngoài im bặt, và tôi thở nhẹ.
Shut là một động từ đa nghĩa, có nghĩa là đóng lại một vật hoặc chấm dứt một hành động hay quá trình. Ví dụ đóng cửa (shut the door), ngừng hoạt động của một máy (shut down), tắt nguồn (shut off). Ngoài ra shut up có nghĩa là im lặng và có thể bị xem là thô tục tùy ngữ cảnh. Tiếng Việt thường dùng đóng/ngừng hoặc làm cho imlặng tùy ngữ cảnh, nhưng người học cần phân biệt với close và với cách dùng của shut down/shut off. Hãy luyện tập qua các tình huống hàng ngày.
Người học tiếng Anh ở Việt Nam có thể hiểu nhầm shutdown/ shuts không khác close ở một số ngữ cảnh, và thái độ của shut up có thể rất thô nếu dùng không đúng.
Which sentence uses the word 'shut' correctly?
Which word is most similar to 'shut'?
What is the opposite of 'shut'?
Can you think of a real-life scenario where you would use the word 'shut'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật