LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

siege - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

siege Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc phong tỏa quân sự của một thành phố hoặc pháo đài
  • một khoảng thời gian kéo dài cố gắng đạt được điều gì đó
  • một hành động tấn công hoặc bao vây để bắt giữ
Illustration for this word

siege Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

siege Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /siːdʒ/
Mỹ /sidʒ/
Tiết
siege

siege Từ nguyên của Từ

từ tiếng Latin 'siega' (ngồi) + tiếng Pháp 'siège'; ban đầu có nghĩa là ngồi để bao vây, gợi lên hình ảnh của các quân đội cắm trại xung quanh một thành phố, chờ đợi kiên nhẫn, như một sự im lặng căng thẳng trước cơn bão chiến đấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Siege là một thuật ngữ lịch sử và ẩn dụ mô tả phong tỏa quân sự một thành phố hoặc pháo đài, thường kéo dài nhiều tuần hoặc tháng khi binh lính cố gắng bắt buộc đầu hàng. Nó có thể dùng như danh từ và động từ (to siege một nơi). Trong dùng hiện đại, siege có thể mô tả nỗ lực lâu dài nhằm đạt được một mục tiêu, không chỉ hoạt động quân sự. Các thành ngữ phổ biến bao gồm siege warfare, lay siege to, end a siege và tinh thần bao vây. Nguồn gốc từ tiếng Latinh siega qua tiếng Pháp siège, gợi hình ảnh quân đội bao vây quanh mục tiêu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: siege có thể là danh từ và động từ. Dùng lay siege to với địa điểm, không phải với người. Dùng metaphor cũng phổ biến trong kinh doanh và chính trị. Nghĩa lịch sử hay gặp. Phân biệt siege và blockade trong ngữ cảnh phi quân sự. Phát âm /siːdʒ/ với âm j mềm, không g cứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học nghĩ nó chỉ là hành động quân sự, không phải ẩn dụ.
  • Một phong tỏa lúc nào cũng kết thúc bằng sự đầu hàng.
  • siege là danh từ và động từ, nhưng với địa điểm dùng lay siege to.
  • Âm g trong siege thường được phát âm mềm.
  • Siege và blockade không phải lúc nào cũng có nghĩa giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, siege gợi lên cả hành động quân sự và nỗ lực kéo dài theo nghĩa bóng. Thường gặp sai lầm là dùng trong ngữ cảnh phi quân sự hoặc nhầm lẫn với blockade. Phân biệt giữa nghĩa lịch sử và sử dụng ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Học các collocations quan trọng: lay siege to, siege warfare, end a siege, siege mentality.
  • Luyện tập dạng danh từ và động từ trong câu.
  • So sánh với blockade ở ngữ cảnh phi quân sự.
  • Chú ý cách dùng ẩn dụ trong tin tức và chính trị.
  • Phát âm siːdʒ với âm j mềm.
  • Liên kết với nguồn gốc để ghi nhớ hình ảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'siege'?

A.To celebrate
B.To retreat
C.A military attack
D.To negotiate
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'siege' used correctly?

A.The town was under siege by enemy forces.
B.She decided to siege her fears and conquer them.
C.He tried to siege a compromise between the two parties.
D.The flowers in the garden were in siege from the hot sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'siege'?

A.Assault
B.Peace
C.Support
D.Escape
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'siege'?

A.Victory
B.Retreat
C.Alliance
D.Defend
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'siege'?

A.Cooking a meal
B.Negotiating a trade deal
C.Describing a military operation
D.Playing a musical instrument

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ