siege - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
từ tiếng Latin 'siega' (ngồi) + tiếng Pháp 'siège'; ban đầu có nghĩa là ngồi để bao vây, gợi lên hình ảnh của các quân đội cắm trại xung quanh một thành phố, chờ đợi kiên nhẫn, như một sự im lặng căng thẳng trước cơn bão chiến đấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSiege là một thuật ngữ lịch sử và ẩn dụ mô tả phong tỏa quân sự một thành phố hoặc pháo đài, thường kéo dài nhiều tuần hoặc tháng khi binh lính cố gắng bắt buộc đầu hàng. Nó có thể dùng như danh từ và động từ (to siege một nơi). Trong dùng hiện đại, siege có thể mô tả nỗ lực lâu dài nhằm đạt được một mục tiêu, không chỉ hoạt động quân sự. Các thành ngữ phổ biến bao gồm siege warfare, lay siege to, end a siege và tinh thần bao vây. Nguồn gốc từ tiếng Latinh siega qua tiếng Pháp siège, gợi hình ảnh quân đội bao vây quanh mục tiêu.
Đối với người học tiếng Việt, siege gợi lên cả hành động quân sự và nỗ lực kéo dài theo nghĩa bóng. Thường gặp sai lầm là dùng trong ngữ cảnh phi quân sự hoặc nhầm lẫn với blockade. Phân biệt giữa nghĩa lịch sử và sử dụng ẩn dụ.
What is the meaning of the word 'siege'?
In which sentence is the word 'siege' used correctly?
Which word is a synonym of 'siege'?
What is the opposite meaning of 'siege'?
In what real-life context would you hear the word 'siege'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật