LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

simplicity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

simplicity Ý nghĩa của Từ

  • đặc tính đơn giản
  • dễ hiểu hoặc thực hiện
  • thiếu tính phức tạp
Illustration for this word

simplicity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

simplicity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪmˈplɪsɪti/
Mỹ /sɪmˈplɪsɪti/
Tiết
simplecity

simplicity Từ nguyên của Từ

simplicity = simple + -ity (thể hiện một phẩm chất). Nguồn gốc: Latinh 'simplicitas' → Pháp cổ 'simplicité' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng suối trong veo chảy nhẹ nhàng, không có đá hoặc hỗn loạn, đại diện cho sự đơn giản thuần khiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đơn giản là phẩm chất của sự dễ hiểu hoặc dễ làm, với ít thành phần và một cấu trúc trực tiếp. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ các chi tiết không cần thiết để làm nổi bật ý tưởng hoặc chức năng chính. Sự đơn giản hỗ trợ học tập nhanh hơn, quyết định thuận tiện và giao tiếp dễ tiếp cận, bất kể thiết kế, văn bản hay công việc hàng ngày. Từ này bắt nguồn từ simple với hậu tố -ity, qua Latin simplicitas và Old French simplicité trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh một con suối trong sạch chảy đầy nhịp nhàng, không đá ngổn ngang, tượng trưng cho sự thuần khiết của sự đơn giản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem đơn giản như một phẩm chất, không phải là một người. | Đơn giản là sự rõ ràng, không phải sự lười biếng. | Ưu tiên giải thích ngắn gọn hơn là thuật ngữ dài. | Cân bằng đơn giản và chính xác. | Tùy context mà chọn cách diễn đạt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự đơn giản có nghĩa là loại bỏ tất cả tính năng hữu ích
  • Đơn giản là thiết kế nhàm chán
  • Giao diện đơn giản luôn dễ sử dụng
  • Đơn giản có nghĩa là không thể giải thích chi tiết
  • Đơn giản sẽ giải quyết mọi vấn đề ngay lập tức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt học tiếng Anh: tiếng Việt có ngữ cảnh học thuật chú trọng rõ ràng; học viên có thể nhầm lẫn sự đơn giản với tối giản hoặc cho rằng càng ít tính năng càng tốt.

Mẹo Học

  • So sánh một câu phức tạp với một phiên bản ngắn hơn để phát hiện từ thừa.
  • Mô tả một vật đơn giản bằng 1-2 câu.
  • Viết lại một đoạn để bỏ các cụm từ thừa.
  • Giải thích một quy trình trong 3 bước hoặc ít hơn.
  • Giới hạn thuật ngữ kỹ thuật ở mức cần thiết đầu tiên.
  • Diễn đạt lại ý tưởng bằng từ ngữ của riêng bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'simplicity'?

A.Complexity
B.Elegance
C.Clarity
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'simplicity' used correctly?

A.The complexity of the situation added to the simplicity of the solution.
B.His clumsiness only added to the simplicity of his plan.
C.The confusion of the directions led to the simplicity of the task.
D.She preferred the simplicity of black and white over colorful designs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'simplicity'?

A.Complexity
B.Difficulties
C.Sophistication
D.Convolution
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does 'simplicity' apply in real-world situations?

A.In convoluted and confusing processes
B.In chaotic and cluttered environments
C.In intricate and complex systems
D.In minimalistic design principles
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the concept of 'simplicity' and share your thoughts.

A.Thoughts
B.Ideas
C.Opinions
D.Reflection

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visual Trends in Social Media Imagery

Technology & Social Media

2026.01.04 · 1:33 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Essence of Simplicity

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 0:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ