LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

simulate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

simulate Ý nghĩa của Từ

  • mô phỏng một quy trình hoặc tình huống
  • thực hiện một mô hình của điều gì đó
  • tạo ra một sự đại diện cho thực tế
Illustration for this word

simulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

simulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪmjʊleɪt/
Mỹ /ˈsɪmjuˌleɪt/
Tiết
simulate

simulate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: simu- = làm cho giống nhau, tiếng Latin muộn. Xuất xứ lịch sử: Latin simulare → tiếng Pháp cổ simuler → tiếng Anh simulate. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chơi một trò chơi video, nơi bạn mô phỏng cuộc sống trong một thế giới thực tế, bắt chước từng chi tiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên bàn và set một nút nhỏ để bắt đầu. Tôi di chuyển move các cần gạt, đẩy push và kéo pull, cố gắng giả lập một cảnh đơn giản. Màn hình thay đổi, tôi chỉnh sửa adjust để giữ nhịp. Ý nghĩa xuất hiện từ cảm giác thực tế, chứ không từ định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Simulate có nghĩa là tạo ra một mô hình hoặc bản sao của một quá trình hoặc tình huống để nghiên cứu, thử nghiệm hoặc huấn luyện. Nó có thể là mô phỏng trên máy tính hoặc sự tái hiện trừu tượng của thực tế. Khác với imitate, nhấn mạnh việc tạo ra một hệ thống hoặc quá trình có thể dự đoán được bằng một mô hình. Người học thường nhầm lẫn với pretend, nhưng cách dùng là kỹ thuật và hướng tới phân tích, dự báo và đánh giá. Thường dùng simulate một kịch bản, một thí nghiệm hoặc dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng simulate để mô tả việc tạo một mô hình hoặc kịch bản
  • Thường đi kèm với một mô hình, kịch bản hoặc môi trường
  • Không dùng trong ngữ cảnh casual để nói giả vờ
  • Mô tả kết quả như là kết quả của mô phỏng (simulate the results)
  • Phân biệt simulate và imitate

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là giả vờ hoặc làm như thật
  • Chỉ áp dụng cho trò chơi máy tính hoặc phần mềm
  • Yêu cầu sao chép chính xác hiện thực
  • Khác với imitate
  • Mô tả sự kiện chứ không phải quá trình hoặc dữ liệu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: Giải thích ngắn gọn: simulate nhấn mạnh mô hình hóa để phân tích và dự đoán; phân biệt với imitate là sao chép ngoại hình hoặc hành vi.

Mẹo Học

  • Kết nối simulate với một mô hình hoặc kịch bản
  • Sử dụng simulate để nghiên cứu hành vi, không phải giả vờ bình thường
  • Kết hợp phổ biến: simulate a scenario, simulate data
  • Chủ ngữ là hệ thống hoặc quá trình, không phải người
  • Phân biệt rõ với imitate
  • Luyện tập mô tả giới hạn của mô phỏng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'simulate'?

A.Imitate
B.Fly
C.Eat
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'simulate' correctly?

A.She danced all night.
B.He simulated driving a car on a video game.
C.The dog barked loudly.
D.I like to read books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'simulate'?

A.Contradict
B.Ignore
C.Fabricate
D.Authentic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'simulate'?

A.Replicate
B.Genuine
C.Actual
D.Real
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone simulate something?

A.Playing a simulation game
B.Cooking a meal
C.Walking in the park
D.Watching a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ