simulation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
simulation = simulare (làm tương tự) + -tion (hành động hoặc quá trình). Có nguồn gốc từ tiếng Latin đến tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học nhân đôi một sự kiện thời tiết trong phòng thí nghiệm để xem nó diễn ra như thế nào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi chuyển một chiếc ô tô mô hình nhỏ trên bàn và bắt đầu. Tôi điều chỉnh đèn và đặt bộ hẹn giờ, quan sát cảnh quay diễn ra như một mô phỏng của một con đường thực. Tôi đẩy và kéo các nút điều khiển, cảm nhận nỗ lực để giữ cho hành động mượt mà và nhận ra những thay đổi nhỏ có thể thay đổi kết quả. Khi cảnh diễn tiếp tục, ý nghĩa sẽ lộ diện từ kinh nghiệm, không từ một định nghĩa.
Trong tiếng Việt, mô phỏng là hành động bắt chước hệ thống hoặc quá trình mô tả một hiện tượng để nghiên cứu hoặc luyện tập. Nó có thể chỉ ra một mô hình đại diện cho cái thực tế hoặc một hoạt động thực hành để bắt chước tình huống thực tế. Trong lĩnh vực giáo dục và công nghệ, mô phỏng giúp an toàn và kiểm soát khi thử nghiệm. Người học nên nhận ra sự khác biệt giữa quá trình mô phỏng và sản phẩm mô phỏng, và đừng nhầm lẫn với từ tương tự như sao chép hay bắt chước giản đơn.
Đối với người học tiếng Việt, nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá trình mô phỏng và sản phẩm mô phỏng.
What is the meaning of the word 'simulation'?
In which sentence is 'simulation' used correctly?
Which word is a synonym of 'simulation'?
In which scenario would 'simulation' most likely be used?
Can you create a sentence using the word 'simulation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật