LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

skew - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

skew Ý nghĩa của Từ

  • đặt cái gì đó ở một góc
  • diễn đạt sai lệch hoặc thiên lệch
  • lệch khỏi sự thật hoặc hình thức đúng
Illustration for this word

skew Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

skew Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skjuː/
Mỹ /skju/
Tiết
skew

skew Từ nguyên của Từ

(a) skew (gốc). (b) Từ tiếng Anh trung cổ 'skyew', nguồn gốc không rõ, có thể từ tiếng Bắc Âu 'skewr'. (c) Hãy tưởng tượng một đường cong cắt ngang một con đường thẳng, đại diện cho sự méo mó; nó giúp ai đó hình dung cách mọi thứ có thể lệch khỏi quy chuẩn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Skew có thể có nghĩa là làm cho một thứ nghiêng hoặc đặt ở một góc, hoặc làm méo một đối tượng trình bày, nó cũng ám chỉ sự lệch lạc hoặc thiên vị trong cách trình bày. Danh từ ám chỉ góc nghiêng hoặc sự thiên lệch đó. Lưu ý phân biệt giữa nghiêng vật lý và thiên vị trong phân tích. Ngữ cảnh cho biết ý định có phải là cố ý hay không. Sử dụng với dữ liệu, biểu đồ hoặc bài viết để chỉ ra sự méo mó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng skew để mô tả sự nghiêng vật lý hoặc diễn đạt thiên lệch.
  • Áp dụng cho dữ liệu, biểu đồ hoặc bài viết để chỉ ra sự méo mó.
  • Danh từ đề cập đến góc nghiêng hoặc thiên lệch bản thân nó.
  • Kết hợp với tính từ như thiên lệch, méo mó để cho thấy mức độ.
  • Không nhầm lẫn tilt với bias trong mọi ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Skew không phải lúc nào cũng ám chỉ thao tác có chủ ý.
  • Skew và bias liên quan nhưng không phải đồng nhất.
  • Một biểu đồ có thể bị skew ngay cả khi có bias được công nhận.
  • Skew có thể mô tả nghiêng vật lý hoặc thiên lệch của dữ liệu.
  • Danh từ chỉ góc nghiêng hoặc thiên lệch bản thân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt giữa nghiêng vật lý và thiên vị trong ngữ cảnh, nên học viên có thể nhận biết skew theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt nghiêng vật lý và thiên vị theo ngữ cảnh.
  • 2) Luyện các collocations như skew toward/away from, dữ liệu méo mó.
  • 3) Phân biệt động từ và danh từ.
  • 4) Tìm dấu hiệu ý định trong câu.
  • 5) Sử dụng dữ liệu và văn bản để mô tả méo mó một cách rõ ràng.
  • 6)Phát âm /skjuː/ với âm dài 'u'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'skew' mean?

A.To distort or slant
B.To straighten something
C.To enhance the clarity
D.To reduce size
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'skew' correctly?

A.The artist skewed the colors in her painting to create a mood.
B.She decided to skew the cake recipe by adding more sugar.
C.He skewed on the treadmill for half an hour.
D.The report skewed the facts to support the argument.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'skew'?

A.Twist
B.Align
C.Straighten
D.Prevent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'skew'?

A.Background
B.Tilt
C.Level
D.Contrast
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might skew data?

A.Many companies wanted to achieve an accurate representation of their sales.
B.They measured the heights of all the students in class honestly.
C.A scientist might unintentionally adjust her results to fit her hypothesis.
D.The committee decided to equally present all opinions without bias.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ