LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

skimped - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

skimped Ý nghĩa của Từ

  • sử dụng ít hơn so với cần thiết
  • tránh chi tiêu đủ tiền hoặc công sức
  • trở nên keo kiệt hoặc tiết kiệm
Illustration for this word

skimped Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

skimped Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skɪmp/
Mỹ /skɪmp/
Tiết
skimp

skimped Từ nguyên của Từ

(a) gốc 'skim' + hậu tố '-p' chỉ hành động. (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung 'skimp', được cho là có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Scandinavia cổ. (c) Hãy tưởng tượng một người ở tiệc buffet vội vàng lấy một đĩa nhỏ thức ăn, chỉ vừa chạm đến bề mặt để tránh chi phí của một bữa ăn đầy đủ, điều này hoàn hảo nắm bắt ý tưởng của ‘skimp’.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Skimp có nghĩa là dùng ít hơn mức cần thiết hoặc không chi tiêu đủ tiền hay công sức. Trong giao tiếp hàng ngày, nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý tiết kiệm quá mức hoặc làm qua loa. Có thể mô tả người keo kiệt hoặc tiết kiệm quá mức. Từ này thường được dùng trong văn nói thông thường; tránh dùng ở văn bản chuyên môn. Nguồn gốc liên quan đến skim, ý nghĩa bỏ sót hoặc cắt bỏ phần thừa. Trong tiếng Việt có thể so sánh với tiết kiệm nhưng đừng nhầm với từ tiết kiệm hợp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh contexts trang trọng; dùng skimp trong văn nói. Lưu ý sắc thái tiêu cực. Không nhầm lẫn với tiết kiệm hay bảo tồn. Dùng khi công việc thực sự đòi hỏi nỗ lực. Thận trọng khi mô tả người. Thay thế bằng cắt bớt chi phí hoặc tiết kiệm hợp lý khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Skimp chỉ liên quan đến tiền, không phải nỗ lực hay thời gian
  • Skimp luôn có nghĩa là hành vi bất hợp pháp hoặc phi đạo đức
  • Tất cả skimp đều có ý định và rõ ràng
  • Skimp chỉ mô tả người, không mô tả vật
  • Skimp và economize có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu skimp như bỏ qua chi tiết hoặc tiết kiệm quá mức, dẫn đến chất lượng kém. Người học có thể nhầm lẫn với tiết kiệm hợp lý và dùng từ này ở ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện 3 collocations phổ biến: skimp on, skimp a little, skimping
  • Chú ý giọng tiêu cực trong bình luận
  • So sánh với economize, conserve, cut corners
  • Tạo 2 câu thực tế mỗi ngày
  • Nghe skimp trong nói chuyện hàng ngày và mạng xã hội
  • Ghi âm để kiểm tra ngữ điệu

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ