LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

skinflint - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

skinflint Ý nghĩa của Từ

  • một người keo kiệt
  • ai đó không muốn chi tiền
  • một kẻ bủn xỉn
Illustration for this word

skinflint Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

skinflint Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskɪnflɪnt/
Mỹ /ˈskɪnflɪnt/
Tiết
skinflint

skinflint Từ nguyên của Từ

skin (lột) + flint (đá cứng) → tiếng Anh thế kỷ 18. Hãy tưởng tượng một người keo kiệt đến mức không chịu chi một xu nào, cứng rắn như đá lửa, chỉ còn lại là lớp da.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Skinflint là danh từ tiếng Anh mang nghĩa tiêu cực chỉ người keo kiệt cực đoan. Người như vậy cố gắng không tiêu tiền, kể cả những chi phí nhỏ nhất. Từ này mang sắc thái đánh giá, thường được dùng trong giao tiếp thông thường hoặc hài hước. Đồng nghĩa: keo kiệt, bủn xỉn, hẹp hòi. Để học: chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh, tránh dùng trong tình huống formal. Các cụm đi kèm thông dụng: be a skinflint, act like a skinflint.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu quen thuộc
  • Không phù hợp ở văn bản formal
  • Dùng trong ngữ cảnh nói đùa hoặc phê phán giữa bạn bè
  • Ngụ ý khó chịu khi tiêu tiền
  • Synonyms: keo kiệt, bủn xỉn, hẹp hòi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn skinflint với việc tiết kiệm bình thường
  • Cho rằng không tiêu tiền là đúng nghĩa
  • Sử dụng ở văn bản formal
  • Hiểu nhầm đây là khen ngợi
  • Không nhận ra mức độ xúc phạm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: skinflint là thước từ tiêu cực mạnh, dùng trong văn nói không trang trọng.

Mẹo Học

  • Chú ý ngữ điệu thân mật, dùng ở lời nói hàng ngày
  • Tránh dùng trong văn bản formal
  • So sánh với từ đồng nghĩa để điều chỉnh mức độ phê phán
  • Luyện tập qua giao tiếp thực tế
  • Nghe người bản xứ để làm quen ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'skinflint' mean?

A.Stingy person
B.Generous person
C.Confident person
D.Friendly person
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'skinflint' correctly?

A.She is always sharing her belongings with others.
B.Their generosity knows no bounds.
C.He is such a skinflint, never willing to spend money.
D.The company showed great kindness towards its employees.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'skinflint'?

A.Benevolent
B.Miserly
C.Generous
D.Altruistic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'skinflint'?

A.Thrifty
B.Generous
C.Frugal
D.Economical
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'skinflint'?

A.Talking about a person who is extremely stingy with money
B.Describing someone who gives a lot to charity
C.Referring to a kind-hearted individual
D.Discussing someone who enjoys sharing with others

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ