skinflint - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
skin (lột) + flint (đá cứng) → tiếng Anh thế kỷ 18. Hãy tưởng tượng một người keo kiệt đến mức không chịu chi một xu nào, cứng rắn như đá lửa, chỉ còn lại là lớp da.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSkinflint là danh từ tiếng Anh mang nghĩa tiêu cực chỉ người keo kiệt cực đoan. Người như vậy cố gắng không tiêu tiền, kể cả những chi phí nhỏ nhất. Từ này mang sắc thái đánh giá, thường được dùng trong giao tiếp thông thường hoặc hài hước. Đồng nghĩa: keo kiệt, bủn xỉn, hẹp hòi. Để học: chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh, tránh dùng trong tình huống formal. Các cụm đi kèm thông dụng: be a skinflint, act like a skinflint.
Đối với người Việt học tiếng Anh: skinflint là thước từ tiêu cực mạnh, dùng trong văn nói không trang trọng.
What does the word 'skinflint' mean?
Which of the following sentences uses 'skinflint' correctly?
Which word is a synonym of 'skinflint'?
What is an antonym of 'skinflint'?
In what context would you use the word 'skinflint'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật