skipped - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
skip = sk- (nhảy) + ip (nhảy ra). Nguồn gốc: Bắc Âu cổ → Tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui vẻ nhảy đi nhảy lại trên con đường, nhảy những viên đá qua một dòng suối, thể hiện niềm vui của việc di chuyển được gói gọn trong từ này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐứng ở cửa, tôi duỗi gối nhẹ và đẩy đất, bàn chân nhấc lên một chút. Trong đầu tôi di chuyển sự tập trung sang một hướng khác, như thể chuyển đổi ánh nhìn từ điểm này sang điểm khác. Không khí trở nên nhẹ hơn, tôi điều chỉnh nhịp độ và giữ cho khoảnh khắc này mang tính chơi. Khi tiến tới bước tiếp theo, tôi có thể bỏ qua một dòng hoặc bỏ qua một khoảnh khắc; quyết định này đến từ cảm giác kiểm soát giữa tập trung và sự tự do.
Skip là một động từ đa nghĩa, có thể ám chỉ di chuyển nhanh bằng cách nhảy nhót, bỏ qua hoặc bỏ sót điều gì, hoặc dành thời gian một cách vui vẻ. Các cách dùng phổ biến gồm skip a step, skip lunch hoặc skip ahead. Trong tiếng Việt, skip thường được diễn đạt bằng các cụm từ bỏ qua, nhảy lên, hoặc vượt nhanh về phía trước; ngữ điệu thoải mái, thân thiện. Nguồn gốc từ sk- mang ý nghĩa nhảy và ip là hậu tố động từ, có nguồn gốc từ tiếng Old Norse sang tiếng Anh Trung Cổ. Hình ảnh một đứa trẻ nhảy nhót trên đường sẽ giúp ghi nhớ sự chuyển động vui vẻ của từ này.
Đối với người Việt, giải thích rằng skip thường mang sắc thái nói chuyện thông tục và có thể chỉ sự di chuyển nhanh hoặc bỏ qua. Trong văn viết trang trọng nên dùng omit hoặc bỏ qua đúng ngữ cảnh. Tập trung vào cụm từ như skip a step, skip ahead.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật