LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

skipped - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

skipped Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển nhanh bằng cách nhảy
  • bỏ qua hoặc không làm
  • trải qua thời gian một cách vui vẻ
Illustration for this word

skipped Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

skipped Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skɪp/
Mỹ /skɪp/
Tiết
skip

skipped Từ nguyên của Từ

skip = sk- (nhảy) + ip (nhảy ra). Nguồn gốc: Bắc Âu cổ → Tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui vẻ nhảy đi nhảy lại trên con đường, nhảy những viên đá qua một dòng suối, thể hiện niềm vui của việc di chuyển được gói gọn trong từ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đứng ở cửa, tôi duỗi gối nhẹ và đẩy đất, bàn chân nhấc lên một chút. Trong đầu tôi di chuyển sự tập trung sang một hướng khác, như thể chuyển đổi ánh nhìn từ điểm này sang điểm khác. Không khí trở nên nhẹ hơn, tôi điều chỉnh nhịp độ và giữ cho khoảnh khắc này mang tính chơi. Khi tiến tới bước tiếp theo, tôi có thể bỏ qua một dòng hoặc bỏ qua một khoảnh khắc; quyết định này đến từ cảm giác kiểm soát giữa tập trung và sự tự do.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Skip là một động từ đa nghĩa, có thể ám chỉ di chuyển nhanh bằng cách nhảy nhót, bỏ qua hoặc bỏ sót điều gì, hoặc dành thời gian một cách vui vẻ. Các cách dùng phổ biến gồm skip a step, skip lunch hoặc skip ahead. Trong tiếng Việt, skip thường được diễn đạt bằng các cụm từ bỏ qua, nhảy lên, hoặc vượt nhanh về phía trước; ngữ điệu thoải mái, thân thiện. Nguồn gốc từ sk- mang ý nghĩa nhảy và ip là hậu tố động từ, có nguồn gốc từ tiếng Old Norse sang tiếng Anh Trung Cổ. Hình ảnh một đứa trẻ nhảy nhót trên đường sẽ giúp ghi nhớ sự chuyển động vui vẻ của từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng skip để diễn đạt di chuyển nhanh hoặc bỏ qua điều gì đó. Ghi nhớ skip là từ của phong cách nói thông tục, không dùng trong văn bản trang trọng. Liên kết với các cụm từ như skip a step, skip ahead, skip over. Phân biệt skip và omit, hoặc bỏ qua với pass. Hãy hình dung một bạn nhỏ đang nhảy nhót để ghi nhớ ý nghĩa. Luyện tập bằng câu ngắn và thoải mái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Skip không chỉ có nghĩa bỏ qua; nó còn có thể chỉ hành động nhảy nhanh.
  • Skip và omit không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Skip không phù hợp với viết formal.
  • Skip không chỉ liên quan đến thời gian mà cả hành động.
  • Khi kết hợp với danh từ, skip có thể mang nghĩa khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, giải thích rằng skip thường mang sắc thái nói chuyện thông tục và có thể chỉ sự di chuyển nhanh hoặc bỏ qua. Trong văn viết trang trọng nên dùng omit hoặc bỏ qua đúng ngữ cảnh. Tập trung vào cụm từ như skip a step, skip ahead.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ chủ chốt: skip a step, skip ahead, skip over
  • Phân biệt skip với omit và pass
  • Bắt đầu bằng câu nói thông tục
  • Chú ý ngữ cảnh ảnh hưởng nghĩa
  • Dùng hình ảnh nhảy vui để ghi nhớ
  • Ghi âm lại các câu ngắn để luyện tập

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Signing up for a Community Theatre Production

Volunteering

2026.02.02 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering by the Pond at The Willow Spoon

Restaurant Ordering

2026.01.10 · 1:19 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ