LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

skyrocket - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

skyrocket Ý nghĩa của Từ

  • tăng vọt
  • tăng mạnh
  • vọt lên như tên lửa
Illustration for this word

skyrocket Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

skyrocket Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskaɪrɒkɪt/
Mỹ /ˈskaɪrɑːkɪt/
Tiết
skyrocket

skyrocket Từ nguyên của Từ

(a) phân giải gốc: sky (bầu trời) + rocket (tên lửa); (b) nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (sky) + tiếng Pháp cổ (roquette) → tiếng Anh; (c) hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày thu đẹp, nơi những màn pháo hoa thắp sáng bầu trời, bay lên cao như những giấc mơ đang cất cánh 'như tên lửa'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Skyrocket là động từ tiếng Anh có nghĩa là tăng lên rất nhanh hoặc tăng mạnh; có thể dùng cho giá, doanh số, nhu cầu hoặc sự phổ biến. Danh từ skyrocket đôi khi được dùng để chỉ một thứ tăng vọt nhanh chóng. Nguyên gốc sky + rocket gợi hình ảnh mạnh mẽ và thường được dùng để nhấn mạnh sự tăng trưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý thì và cách dùng: skyrocket / skyrockets / skyrocketed.
  • Dùng với số liệu để nhấn mạnh đỉnh cao.
  • Tránh dùng ở ngữ cảnh trung tính.
  • Phân biệt với soar và shoot up.
  • Danh từ ít gặp; dùng chủ yếu ở dạng động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó dùng cho sự tăng nhanh và mạnh, không phải tăng từ từ.
  • Không phù hợp với tăng trưởng dần dần theo thời gian.
  • Danh từ nói về thứ tăng vọt nhanh chứ không phải đồ vật nhỏ.
  • Giọng điệu mạnh, dùng thận trọng trong văn bản formal.
  • Đừng dùng thay cho từ 'rocket' trong ngữ cảnh kỹ thuật hay vật lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu skyrocket như tăng vọt nhanh và mạnh; phù hợp cho nhịp điệu mạnh, cần lưu ý khi dùng cho xu hướng chậm.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: skyrocket in/ to/ by; so sánh với soar và shoot up.
  • Luyện tập các thì: skyrocketed, skyrocketing.
  • Dùng với số liệu để nhấn mạnh đỉnh cao.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản formal.
  • Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh tốc độ.
  • Đọc tin tức để thấy ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'skyrocket' mean?

A.To move slowly
B.To suddenly increase
C.To fall drastically
D.To float aimlessly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'skyrocket' in a sentence.

A.He decided to skyrocket his homework before dinner.
B.The prices began to skyrocket after the sale started.
C.The balloon will skyrocket into the air today.
D.She plans to skyrocket her cooking skills this summer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'skyrocket'?

A.Plummet
B.Soar
C.Stagnate
D.Decrease
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'skyrocket'?

A.Ascend
B.Elevate
C.Descend
D.Increase
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'skyrocket' would be used?

A.After the new product launch, sales began to grow tremendously.
B.The stock prices reached a new low last year.
C.The construction costs have risen mildly this month.
D.Consumer interest in renewable energy has greatly increased.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ