LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slacken - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slacken Ý nghĩa của Từ

  • thả lỏng hoặc làm giảm độ chặt
  • giảm tốc độ hoặc cường độ
  • trở nên ít nghiêm khắc hoặc chặt chẽ hơn
Illustration for this word

slacken Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slacken Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈslækən/
Mỹ /ˈslækən/
Tiết
slacken

slacken Từ nguyên của Từ

(a) slacken = slack + -en (hậu tố hình thành động từ); (b) Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ; bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'slakkr', có nghĩa là 'lỏng lẻo'; (c) Hãy tưởng tượng một sợi dây căng từ từ nới lỏng cho đến khi rủ xuống, tượng trưng cho trạng thái thư giãn nơi sự căng thẳng được giảm bớt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slacken có nghĩa là làm cho một thứ trở nên lỏng hơn hoặc giảm tốc độ và cường độ của hành động. Có thể áp dụng cho vật thể như dây bị lỏng hoặc cho các hiện tượng trừu tượng như quy tắc, sự giám sát hoặc áp lực được nới lỏng. Tránh nhầm lẫn với slack có nghĩa là lười biếng khi dùng như tính từ. Thường được dùng trong ngữ cảnh giảm nhẹ dần dần, không phải đột ngột. Nguồn gốc từ slack và hậu tố -en để hình thành động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Slacken nên được dùng cho cả sự giảm căng thẳng vật lý lẫn giảm cường độ trừu tượng.
  • 2. Ghép với dây hoặc quy tắc để có các collocations rõ ràng.
  • 3. Tránh nhầm với slack ở tính từ nghĩa lười biếng.
  • 4. Lưu ý các dạng bị động như slackened.
  • 5. Dùng từ này trong bối cảnh từ thể thao đến chính sách để chỉ sự giảm nhịp.
  • 6. -en nhấn mạnh đây là dạng động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Slacken nên được dùng cho cả sự giảm căng thẳng vật lý lẫn giảm cường độ trừu tượng.
  • Ghép với dây hoặc quy tắc để có các collocations rõ ràng.
  • Tránh nhầm lẫn với slack ở tính từ nghĩa lười biếng.
  • Lưu ý các dạng bị động như slackened.
  • Dùng từ này trong bối cảnh từ thể thao đến chính sách để chỉ sự giảm nhịp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên phân biệt giữa làm lỏng một thứ vật lý và thả lỏng quy tắc hay áp lực. Tránh nhầm với giảm tốc độ thông thường, Slacken còn có ý nghĩa nới lỏng dần dần.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung ba ngữ cảnh: làm lỏng vật lý, giảm nhịp độ, nới lỏng quy tắc.
  • Học các collocations phổ biến: làm dây lỏng, làm chậm nhịp tập, nới lỏng hạn chế.
  • Phân biệt slacken với slack mang nghĩa lười biếng.
  • Lưu ý các dạng chủ động và bị động: slacken, slackened.
  • Thực hành ở nhiều lĩnh vực từ thể thao đến quản lý.
  • Nhớ -en để tạo động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'slacken' mean?

A.To lessen or reduce intensity
B.To make something tighter
C.To speed up
D.To simplify complexity
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'slacken' correctly.

A.He decided to slacken the knot so it would hold better.
B.The trainer advised me to slacken my pace as I was getting too tired.
C.She tried to slacken her focus during the meeting to gather more thoughts.
D.He needs to slacken his motivation to do better.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'slacken'?

A.Accelerate
B.Enhance
C.Diminish
D.Intensify
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slacken'?

A.Hasten
B.Decrease
C.Loosen
D.Relax
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to 'slacken'?

A.During exercise, it's important to loosen the grip to maintain blood circulation.
B.He kept pushing hard to meet the deadline without considering his health.
C.She decided to slow down her schedule to avoid burnout.
D.The team must hurry to finish the project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ