slacken - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) slacken = slack + -en (hậu tố hình thành động từ); (b) Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ; bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'slakkr', có nghĩa là 'lỏng lẻo'; (c) Hãy tưởng tượng một sợi dây căng từ từ nới lỏng cho đến khi rủ xuống, tượng trưng cho trạng thái thư giãn nơi sự căng thẳng được giảm bớt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSlacken có nghĩa là làm cho một thứ trở nên lỏng hơn hoặc giảm tốc độ và cường độ của hành động. Có thể áp dụng cho vật thể như dây bị lỏng hoặc cho các hiện tượng trừu tượng như quy tắc, sự giám sát hoặc áp lực được nới lỏng. Tránh nhầm lẫn với slack có nghĩa là lười biếng khi dùng như tính từ. Thường được dùng trong ngữ cảnh giảm nhẹ dần dần, không phải đột ngột. Nguồn gốc từ slack và hậu tố -en để hình thành động từ.
Người Việt nên phân biệt giữa làm lỏng một thứ vật lý và thả lỏng quy tắc hay áp lực. Tránh nhầm với giảm tốc độ thông thường, Slacken còn có ý nghĩa nới lỏng dần dần.
What does the word 'slacken' mean?
Choose the sentence that uses 'slacken' correctly.
Which word is most similar to 'slacken'?
What is the opposite of 'slacken'?
Can you think of a real-life context where someone might need to 'slacken'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật