LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slavery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slavery Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng bị sở hữu bởi người khác
  • trạng thái nô lệ
  • sự khai thác có hệ thống con người
Illustration for this word

slavery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slavery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsleɪvəri/
Mỹ /ˈsleɪvəri/
Tiết
slavery

slavery Từ nguyên của Từ

slavery = slave + -ery (hậu tố thể hiện trạng thái hoặc điều kiện). Nguồn gốc: Latin 'sclavus' (nô lệ) → Pháp cổ 'esclave' → Tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một sợi xích nối một người với một ông chủ, tượng trưng cho việc mất tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên mép ghế và hơi dịch người một chút, nhưng nhịp của ngày đã được ai đó định sẵn. Một chiếc đồng hồ im lặng giữ nhịp, và bước chân của tôi biến thành một nhiệm vụ tôi không tự chọn. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ nhịp đi, dù có một lực kéo tôi về phía trước. Ở khoảnh khắc này, ý nghĩa của nô lệ không phải là bài học lịch sử mà là trạng thái thực sự của cuộc sống hàng ngày: quyết định bị người khác hình thành, và tôi vẫn tìm được đường tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chế độ nô lệ là một khái niệm có ba ý nghĩa liên quan nhưng khác nhau: tình trạng bị người khác sở hữu, trạng thái nô lệ trong một hệ thống pháp lý hoặc xã hội, và mô hình bóc lột có hệ thống con người như tài sản. Từ nguyên học cho thấy nguồn gốc từ tiếng Latinh sclavus và từ gốc của nó được dùng ở nhiều ngôn ngữ trên thế giới. Nô lệ vẫn được thảo luận trong giáo dục lịch sử và nhân quyền. Học viên cần phân biệt nô lệ với lao động cưỡng bách và buôn người hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng chế độ nô lệ có thể ám chỉ sở hữu, khung pháp lý hoặc bóc lột có hệ thống. Đừng nhầm với lao động cưỡng bách hoặc buôn người hiện đại. Dùng bối cảnh bãi bỏ và giải phóng. Lưu ý cách dùng lịch sử và đương đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nô lệ hiện nay không tồn tại.
  • Tất cả nô lệ thuộc cùng một chủng tộc.
  • Nô lệ giống với lao động cưỡng bách hay buôn người.
  • Nô lệ chỉ ảnh hưởng cá nhân, không ảnh hưởng đến gia đình hay cộng đồng.
  • Nô lệ chỉ là quyền sở hữu, không vi phạm nhân quyền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Phân biệt ba nghĩa: sở hữu, hệ thống, bóc lột.
  • Phân biệt nô lệ với lao động cưỡng bách và buôn người.
  • Kết hợp nô lệ với bãi bỏ và giải phóng.
  • Học từ ngữ liên quan: nô lệ, nô dịch, nô lệ hóa.
  • Dùng ví dụ lịch sử đa dạng để tránh khuôn mẫu.
  • Luyện nghe và đọc với ngữ cảnh lịch sử và nhân quyền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slavery'?

A.A system of government
B.The state of being owned by someone else
C.A type of dance
D.A delicious food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'slavery' used correctly?

A.Slavery was abolished in the United States in 1865.
B.She enjoyed the slavery of dancing in the rain.
C.Slavery is a beautiful form of art.
D.He found the slavery of reading books to be fulfilling.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'slavery'?

A.Captivity
B.Freedom
C.Joy
D.Peace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'slavery'?

A.Ownership
B.Excellence
C.Kindness
D.Liberation
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context can 'slavery' be a serious issue?

A.Family reunions
B.Labor exploitation
C.Vacation planning
D.Art classes

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ