slavery - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
slavery = slave + -ery (hậu tố thể hiện trạng thái hoặc điều kiện). Nguồn gốc: Latin 'sclavus' (nô lệ) → Pháp cổ 'esclave' → Tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một sợi xích nối một người với một ông chủ, tượng trưng cho việc mất tự do.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên mép ghế và hơi dịch người một chút, nhưng nhịp của ngày đã được ai đó định sẵn. Một chiếc đồng hồ im lặng giữ nhịp, và bước chân của tôi biến thành một nhiệm vụ tôi không tự chọn. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ nhịp đi, dù có một lực kéo tôi về phía trước. Ở khoảnh khắc này, ý nghĩa của nô lệ không phải là bài học lịch sử mà là trạng thái thực sự của cuộc sống hàng ngày: quyết định bị người khác hình thành, và tôi vẫn tìm được đường tiến lên.
Chế độ nô lệ là một khái niệm có ba ý nghĩa liên quan nhưng khác nhau: tình trạng bị người khác sở hữu, trạng thái nô lệ trong một hệ thống pháp lý hoặc xã hội, và mô hình bóc lột có hệ thống con người như tài sản. Từ nguyên học cho thấy nguồn gốc từ tiếng Latinh sclavus và từ gốc của nó được dùng ở nhiều ngôn ngữ trên thế giới. Nô lệ vẫn được thảo luận trong giáo dục lịch sử và nhân quyền. Học viên cần phân biệt nô lệ với lao động cưỡng bách và buôn người hiện đại.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What is the meaning of the word 'slavery'?
In which sentence is 'slavery' used correctly?
Which word is a synonym of 'slavery'?
What is the opposite meaning of 'slavery'?
In what real-life context can 'slavery' be a serious issue?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật