LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sledge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sledge Ý nghĩa của Từ

  • một phương tiện để di chuyển trên tuyết
  • một công cụ để đập vỡ đồ vật
  • di chuyển mạnh mẽ hoặc nặng nề
Illustration for this word

sledge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sledge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slɛdʒ/
Mỹ /slɛdʒ/
Tiết
sledge

sledge Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'sled' (từ gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Bắc Âu cổ 'sleðr' → tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe trượt lớn lướt xuống một ngọn đồi tuyết với những đứa trẻ vui vẻ, bắt trọn bản chất của niềm vui và chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sledge bắt nguồn từ từ cơ sở sled và có ba nghĩa chính. Danh từ có thể chỉ một chiếc xe trượt tuyết hoặc đôi khi một búa nặng gọi là sledgehammer. Động từ nghĩa là đẩy, đánh hoặc tiến lên bằng sức mạnh để vượt qua chướng ngại. Ý tưởng cốt lõi là trọng lượng và lực tác động, không phải tốc độ, khác với glide hoặc ride. Nguồn gốc từ Old Norse sleðr qua Old English cho tới tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh gợi nhắc: một chiếc xe trượt tuyết vững chãi trượt xuống dốc tuyết kèm theo sự va đập của một búa nặng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng sledge cho lực mạnh hoặc phương tiện cổ; để ý nghĩa của búa, dùng sledgehammer; đi kèm với with/through; không nhầm với glide/ride; phân biệt danh từ/động từ trong ngữ cảnh; học collocations phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sledge chỉ có nghĩa là búa
  • sled và sledge có thể hoán đổi được
  • động từ có nghĩa đẩy chậm
  • sledgehammer khác với hammer thông thường
  • sledge có thể chỉ bất kỳ phương tiện nặng nào

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nhầm giữa xe trượt và búa; gợi ý dùng ngữ cảnh và cụm từ cố định cho từng nghĩa.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh liên kết xe trượt tuyết và búa
  • Luyện tập ngữ cảnh danh từ và động từ trong câu ngắn
  • Học các collocation phổ biến: sledgehammer, snow, push, break
  • Thực hành cấu trúc như sledge through
  • So sánh với sled, glide, ride
  • Dùng flashcards có hình để nhớ lâu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sledge'?

A.A type of small sled
B.A soft drink
C.A heavy tool used for breaking things
D.A type of fish
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'sledge'.

A.The children enjoyed a sledge ride down the hill.
B.She decided to sledge a cake for the party.
C.They used a sledge to break the ice out on the pond.
D.He brought a sledge to the beach for swimming.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sledge'?

A.Hammer
B.Sled
C.Vehicle
D.Toy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sledge'?

A.Feather
B.Light tool
C.Softness
D.Cushion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving a sledding activity?

A.Last winter, the kids went sledding at the park with their friends.
B.The athletes demonstrated their skills with a heavy tool.
C.They brought a large sledge to the family reunion.
D.She used a sledge to celebrate her birthday.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ