LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sleek - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sleek Ý nghĩa của Từ

  • mượt mà và bóng bẩy
  • được chăm sóc tốt và khí động học
  • có vẻ ngoài thanh lịch
Illustration for this word

sleek Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sleek Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sliːk/
Mỹ /sliːk/
Tiết
sleek

sleek Từ nguyên của Từ

sleek = sleeks (mượt mà) + -k (tiếp vĩ ngữ tính từ); từ tiếng Bắc Âu cổ 'slikr' qua tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng hình ảnh một chú mèo mượt mà và bóng bẩy di chuyển một cách duyên dáng, nhấn mạnh vẻ đẹp và sự thanh lịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, sleek mô tả điều gì đó mượt mà, bóng bẩy và thiết kế tinh tế, thường áp dụng cho thiết kế hiện đại, gọn gàng và hiệu quả. Có thể nói đến xe có đường nét khí động học, giao diện mượt mà hoặc ngoại hình được chăm chút. Nó gợi ý sự tinh tế và chức năng đồng thời, khác với flashy. Không nên nhầm với slick, vốn dễ gợi ý sự lươn lẹo hoặc giả tạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trước danh từ để mô tả vẻ ngoài hoặc thiết kế
  • Không dùng cho tính cách
  • Tránh mang nghĩa phóng đại hoặc hời hợt
  • Kết hợp với các từ như design, ngoại hình, đường nét
  • Tránh nhầm với slick
  • Dùng khi nói về cái nhìn hiện đại và tinh tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sleek = shiny trong mọi ngữ cảnh
  • sleek luôn có nghĩa là đắt tiền hoặc nổi bật
  • sleek mô tả chỉ kết cấu
  • không nên dùng sleek để mô tả tính cách
  • nhầm lẫn giữa sleek và slick làm thành ý nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sleek thể hiện sự hiện đại và tinh tế, vừa đẹp vừa tiện dụng. Người học hay nhầm với sự sang trọng quá mức; hãy chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Chú ý từ đi kèm như thiết kế, ngoại hình, đường nét
  • Phân biệt đồ vật và người
  • So sánh với slick để phân biệt sắc thái
  • Mô tả đồ bạn đang có bằng sleek
  • Xem quảng cáo hoặc bài đánh giá để lấy ví dụ
  • Ghi âm để kiểm tra cách diễn đạt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sleek'?

A.Angry
B.Loud
C.Smooth
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sleek' used correctly?

A.He was sleek when he heard the news.
B.The sleek car drove by quickly.
C.The house was sleek with decorations.
D.The cat had sleek plans for the day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'sleek':

A.Messy
B.Rough
C.Polished
D.Bulky
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the antonym for 'sleek':

A.Glossy
B.Neat
C.Untidy
D.Shiny
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'sleek' smartphone?

A.Old-fashioned
B.Broken
C.Elegant and modern
D.Heavy

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ