slices - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'slice' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slician', có nghĩa là 'cắt'. Gốc 'slic' chỉ việc 'cắt hoặc tách'. Hãy tưởng tượng việc cắt một ổ bánh thành các miếng đều nhau, để lộ nội thất mềm mại và xốp bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm dao và đặt bánh mì lên thớt. Đầu dao trượt qua vỏ bánh, mình đẩy nhẹ để giữ nhịp, điều chỉnh cổ tay cho đúng góc. Một lát mỏng tách khỏi miếng bánh và mình đặt nó lên bàn, tiếp tục cắt thêm lát khác cho đến khi có một phần vừa ý. Cử chỉ nhỏ này cho mình cảm giác kiểm soát và dùng được phần bánh đó trong thực tế.
Slice là một từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ và danh từ. Động từ to slice có nghĩa cắt vật gì đó thành lát mỏng hoặc miếng đều; danh từ slice chỉ một lát như vậy, ví dụ một lát bánh mì, một lát pizza hoặc một lát bánh. Ngoài đồ ăn, slice cũng có thể ám chỉ phần hoặc phần thời gian. Trong giao tiếp hàng ngày, slice thường gặp trong nấu ăn, bữa ăn và mua sắm, và cũng có thể dùng để nói về phần của một cái gì đó không phải vật lý. Khi dùng slice, nhấn mạnh sự cắt sạch và có chủ đích, chứ không chỉ là phân bổ vụng về.
Slice ngụ ý cắt sạch và thành lát mỏng; người học tiếng Việt thường dùng sai cho các nghĩa phi vật lý hoặc khi không có lát cắt rõ ràng.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật