LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slippage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slippage Ý nghĩa của Từ

  • sự trượt
  • sự khác biệt giữa kết quả dự kiến và thực tế
  • mất mát do thiệt hại hoặc chậm trễ
Illustration for this word

slippage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slippage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈslɪpɪdʒ/
Mỹ /ˈslɪpɪdʒ/
Tiết
slippage

slippage Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: slip (gốc) + -age (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'eslip' → Latin 'slipere' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một vật nhỏ trượt giữa các ngón tay của ai đó, đại diện cho một sự mất mát bất ngờ; điều này giúp minh họa cách một thứ quý giá có thể bị mất đi do những tình huống không mong đợi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slippage là thuật ngữ chỉ sự lệch giữa kết quả dự đoán và kết quả thực tế, hoặc mất mát do sự chậm trễ hay thiếu hiệu quả. Trong tài chính, slippage mô tả sự khác biệt giữa giá thực thi và giá dự kiến khi giao dịch, thường xảy ra trên thị trường nhanh hoặc thanh khoản kém. Trong quản lý dự án hoặc vận hành, slippage cũng chỉ khoảng cách giữa tiến độ kế hoạch và tiến độ thực tế, hoặc thời gian bị lãng phí do trễ nại. Nguồn gốc từ slip (trượt) + -age.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý ngữ cảnh: tài chính, dự án hay chuyển động vật lý.
  • Phân biệt slippage với trì hoãn hay thiếu hiệu quả.
  • Kết hợp với các từ liên quan đến giá, tiến độ hoặc hiệu suất.
  • Thường diễn ra khi thị trường nhanh hoặc thanh khoản kém.
  • Dùng ví dụ cụ thể để minh họa.
  • Nhớ gốc từ để gợi ý ý nghĩa: trượt khỏi quỹ đạo mong đợi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Slippage chỉ xảy ra trong tài chính.
  • Slippage giống với trì hoãn hoặc inefficiency.
  • Nếu giá thực thi tốt hơn dự đoán thì không phải slippage.
  • Slippage luôn là mất mát.
  • Với thời điểm hoàn hảo, slippage có thể được loại bỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng slippage chỉ là thuật ngữ tài chính; nhấn mạnh ý nghĩa rộng là lệch so với kỳ vọng trong nhiều ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học cả cách dùng tài chính lẫn phi tài chính.
  • Kết hợp với giá, tiến độ hoặc hiệu suất để làm rõ ngữ cảnh.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế từ thị trường và vận hành.
  • Phân biệt với trì hoãn và mất hiệu quả trong ghi chú.
  • Tạo hình ảnh gợi nhớ: một trượt làm mất giá trị.
  • Nhớ nguồn gốc từ slip + age để nhận diện khi nghe.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'slippage' mean?

A.A decrease in price over time
B.The act of sliding out of control
C.A gradual loss or decline
D.An effective negotiation tactic
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'slippage' correctly?

A.The slippage of the ice cream on a hot day was delicious.
B.There was a noticeable slippage in the company's quarterly profits.
C.Her slippage in the race made her friends cheer louder.
D.He experienced slippage while walking up the stairs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'slippage'?

A.Increase
B.Decline
C.Advancement
D.Success
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slippage'?

A.Improvement
B.Decrease
C.Reduction
D.Loss
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a scenario where slippage might occur?

A.Investors saw significant growth in their portfolio.
B.She noticed a drop in her performance over the semester.
C.The project was completed ahead of schedule.
D.The stock market experienced a rise in value.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ