LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slipping - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slipping Ý nghĩa của Từ

  • trượt không mong muốn
  • một lỗi nhỏ
  • mảnh giấy có thông tin
Illustration for this word

slipping Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slipping Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slɪp/
Mỹ /slɪp/
Tiết
slip

slipping Từ nguyên của Từ

Slip: (trượt) + (động từ); có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'slipa' nghĩa là 'trượt'. Hãy tưởng tượng một người trượt trên băng và lướt đi một cách nhẹ nhàng trước khi ngã.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên trang giấy, di chuyển nó sang trái một chút và điều chỉnh cổ tay cho thật phẳng. Trang giấy trượt khỏi nắm của em và em kéo lại để cân bằng, cảm thấy nỗ lực cần thiết. Em tự nhủ nên từ từ và giữ kiểm soát. Một mẩu giấy nhỏ rơi ra từ sổ, chứa thông tin em cần; em đưa nó trở lại và tiếp tục làm việc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slip có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: động từ có nghĩa là trượt ngẫu nhiên; danh từ chỉ một sai sót nhỏ; danh từ còn dùng để chỉ một tờ giấy chứa thông tin (tờ ghi chú). Ví dụ có thể trượt ngã trên bề mặt trơn hoặc vô tình chen vào cuộc trò chuyện, hoặc mắc lỗi trong bài thi. Tờ giấy chứa thông tin cũng được gọi là slip. Nguồn gốc từ Old Norse 'slipa' có nghĩa là trượt. Trong tiếng Anh, slip khác với slide ở chỗ slip nhấn mạnh sự cố hoặc sai sót, còn slide là chuyển động có chủ ý và trơn tru.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng slip cho chuyển động vô ý hoặc sai lầm nhỏ. Phân biệt slip với slide. Khi nói về một tờ giấy có thông tin, dùng slip. Cụm động từ phổ biến: slip away, slip up. Với lỗi phát âm, dùng slip of the tongue. Giấy tờ được xem như ghi chú phi 공식.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Slip không chỉ có nghĩa trượt ngã mà còn là sai sót nhỏ hoặc một tờ giấy có thông tin.
  • Slip và slide khác nhau; slide thường là chuyển động có chủ đích.
  • Một tờ giấy có thông tin có thể gọi là slip, không phải lúc nào cũng là tài liệu formal.
  • Lỗi nói thành Slip of the Tongue.
  • Slip up thường gặp; còn có các cụm từ như slip away.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học sẽ lưu ý slip có ba nghĩa và phân biệt với slide; nhiều người nhầm lẫn giữa lỗi ngôn ngữ và sự trượt vật lý.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính với ví dụ riêng biệt.
  • Luyện các thành ngữ: slip up, slip away, slip of the tongue.
  • Phân biệt slip và slide dựa trên ý định và kết quả.
  • Sử dụng slip khi nói về tờ giấy có thông tin.
  • Tạo hình ảnh chàng trượt trên băng để ghi nhớ.
  • Dùng thẻ màu để phân loại động từ, danh từ và giấy tờ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'slipping' mean?

A.Dropping something deliberately
B.Staying steady and balanced
C.Falling or losing grip
D.Enhancing one's grip
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'slipping' in a sentence.

A.He is slipping on his roller skates.
B.I am slipping my homework on the table.
C.She saw the birds slipping through the sky.
D.The actor is slipping in his performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'slipping'?

A.Gripping
B.Picking
C.Falling
D.Holding
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'slipping'?

A.Rising
B.Descending
C.Sinking
D.Dropping
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'slipping' might occur?

A.After the rain, the paths became slippery.
B.The child was walking very carefully on the sidewalk.
C.Walking on ice can be very dangerous.
D.He held the cup tightly to avoid any spills.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ