slot - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Bắt nguồn từ 'slot', có nghĩa là một khe hẹp, liên quan đến tiếng Anh cổ 'slæwt', tạo ra khái niệm về sự phù hợp trong không gian. Hãy tưởng tượng một đồng xu trượt vào máy đánh bạc, chặt chẽ và chính xác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay tới và đẩy một thẻ mỏng vào khe hẹp. Em xoay cổ tay, điều chỉnh grip và giữ cho thẻ khớp vừa. Âm thanh click nhẹ cho em biết nó đã nằm đúng chỗ. Hành động nhỏ này làm em cảm nhận được khe là nơi để đặt đồ và cũng là một thời điểm trong lịch trình.
Slot có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: danh từ cho một lỗ hẹp hoặc rãnh; danh từ chỉ vị trí hoặc khung thời gian trong lịch trình; động từ có nghĩa là đặt thứ gì đó vào không gian được chỉ định hoặc vừa khít với một khe. Một số collocations phổ biến là time slot, slot machine và slot in. Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và thời gian, hoặc dùng slot khi muốn nói 'đóng vào khe' thay vì 'điền vào lịch'.
Người Việt học tiếng Anh hay nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và khung giờ; chú ý khác biệt giữa thời gian và vị trí đặt. Tránh dùng slot như một từ đồng nghĩa cho mọi ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'slot'?
In which of the following sentences is the word 'slot' used correctly?
Which word is a synonym of 'slot'?
Which word is an antonym of 'slot'?
How is the concept of 'slot' used in a real-world situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật