LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slot Ý nghĩa của Từ

  • một khe hẹp hoặc rãnh
  • một vị trí hoặc thời gian trong lịch
  • đặt một cái gì đó vào không gian được chỉ định
Illustration for this word

slot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slɒt/
Mỹ /slɑt/
Tiết
slot

slot Từ nguyên của Từ

Bắt nguồn từ 'slot', có nghĩa là một khe hẹp, liên quan đến tiếng Anh cổ 'slæwt', tạo ra khái niệm về sự phù hợp trong không gian. Hãy tưởng tượng một đồng xu trượt vào máy đánh bạc, chặt chẽ và chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay tới và đẩy một thẻ mỏng vào khe hẹp. Em xoay cổ tay, điều chỉnh grip và giữ cho thẻ khớp vừa. Âm thanh click nhẹ cho em biết nó đã nằm đúng chỗ. Hành động nhỏ này làm em cảm nhận được khe là nơi để đặt đồ và cũng là một thời điểm trong lịch trình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slot có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: danh từ cho một lỗ hẹp hoặc rãnh; danh từ chỉ vị trí hoặc khung thời gian trong lịch trình; động từ có nghĩa là đặt thứ gì đó vào không gian được chỉ định hoặc vừa khít với một khe. Một số collocations phổ biến là time slot, slot machine và slot in. Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và thời gian, hoặc dùng slot khi muốn nói 'đóng vào khe' thay vì 'điền vào lịch'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định ba ý nghĩa của slot: lỗ hẹp, khung giờ, và đặt vào vị trí được chỉ định.
  • Dùng time slot cho lịch trình và cuộc họp.
  • Dùng slot để diễn đạt việc vừa vặn, ghép vào khe.
  • Học các collocations phổ biến (time slot, slot machine, slot in).
  • Phân biệt danh từ và động từ theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Slot không chỉ là một lỗ hỏng vật lý.
  • Time slot và lịch hẹn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • to slot có thể có nghĩa ghép vào chỗ hoặc lên lịch tùy ngữ cảnh.
  • Slot machine là một thuật ngữ riêng, không phải mọi nghĩa của slot.
  • Dịch trực tiếp slot ở mọi ngữ cảnh thường gây sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh hay nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và khung giờ; chú ý khác biệt giữa thời gian và vị trí đặt. Tránh dùng slot như một từ đồng nghĩa cho mọi ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo ba ví dụ cho mỗi nghĩa của slot và luyện tập.
  • Kết hợp slot với các từ liên quan đến thời gian (time slot) để củng cố nghĩa.
  • Luyện động từ bằng cách đặt vật vào vị trí đúng.
  • Học các collocation phổ biến (time slot, slot machine, slot in).
  • So sánh giữa nghĩa vật lý và thời gian để tránh nhầm lẫn.
  • Dùng thẻ ghi nhớ để phân biệt ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slot'?

A.A space for inserting something
B.A bird that talks
C.A type of fruit
D.A large body of water
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'slot' used correctly?

A.The bird landed on the slot.
B.She bought a new slot for her computer.
C.He picked a slot from the tree.
D.Please hand me that slot.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'slot'?

A.Bear
B.Gap
C.Climb
D.Laugh
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'slot'?

A.Loud
B.Quick
C.Big
D.Full
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'slot' used in a real-world situation?

A.Solving a math problem.
B.Inserting a coin into a vending machine.
C.Painting a picture.
D.Writing a letter to a friend.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Bus Station Ticket Help and Timetable

Public Transport

2026.04.11 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Scheduling an Appointment for an IT Rollout

Workplace Meeting

2026.03.12 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Keeping Up with Social Media: Level Up Your Digital Routine

Technology & Social Media

2025.12.23 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ