rapidly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc từ: gốc rapid (nghĩa nhanh) + hậu tố -ly. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh rapidus (nhanh) → tiếng Pháp cổ rapide → tiếng Anh rapid; hậu tố trạng từ -ly bắt nguồn từ tiếng Anh cổ -līc/-līce. (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một con thỏ chạy trên đường đua, rapid được kéo dài thành rapidly như gió lướt qua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi siết vai, đứng dậy và đẩy ghế về phía cửa. Khi tiến lên, cơ thể thay đổi tư thế và bàn tay kéo nắm cửa. Tôi điều chỉnh nhịp thở, duy trì nhịp đi và bước chân nhanh hơn. Công việc hoàn tất trong chớp mắt và tâm trí tập trung vào tốc độ.
Rapidly là một trạng từ có nghĩa là nhanh chóng hoặc với tốc độ cao. Nó mô tả hành động, sự thay đổi hoặc tiến trình diễn ra rất nhanh, hoặc các quá trình phát triển với tốc độ. Được dùng trước động từ, ví dụ Xe chạy nhanh chóng trên đường, hoặc trước tính từ hoặc participle như Giá cả đang tăng nhanh chóng hoặc Tình hình phát triển nhanh chóng. Nguồn gốc từ rapid + ly; hậu tố -ly bắt nguồn từ tiếng Anh cổ -līc. So với quickly, rapidly nhấn mạnh tốc độ của quá trình hơn là nỗ lực. Trong văn viết trang trọng thường dùng; trong nói chuyện hàng ngày thường dùng nhanh hoặc nhanh chóng. Hãy hình dung một con thỏ đang chạy trên đường đua để ghi nhớ cảm giác tốc độ.
Người học tiếng Anh Việt Nam thường dùng rapidly ở mức trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, nhanh hoặc nhanh chóng phổ biến hơn; rapidly có thể gây cảm giác cổ điển.
What is the meaning of the word 'rapidly'?
In which of the following sentences is 'rapidly' used correctly?
Which word is similar to 'rapidly'?
What is the opposite of 'rapidly'?
In what situation might someone do something rapidly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật