LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rapidly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rapidly Ý nghĩa của Từ

  • nhanh chóng
  • một cách nhanh chóng
  • với tốc độ cao
Illustration for this word

rapidly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rapidly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈræpɪdli/
Mỹ /ˈræpɪdli/
Tiết
rapidly

rapidly Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc từ: gốc rapid (nghĩa nhanh) + hậu tố -ly. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh rapidus (nhanh) → tiếng Pháp cổ rapide → tiếng Anh rapid; hậu tố trạng từ -ly bắt nguồn từ tiếng Anh cổ -līc/-līce. (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một con thỏ chạy trên đường đua, rapid được kéo dài thành rapidly như gió lướt qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết vai, đứng dậy và đẩy ghế về phía cửa. Khi tiến lên, cơ thể thay đổi tư thế và bàn tay kéo nắm cửa. Tôi điều chỉnh nhịp thở, duy trì nhịp đi và bước chân nhanh hơn. Công việc hoàn tất trong chớp mắt và tâm trí tập trung vào tốc độ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rapidly là một trạng từ có nghĩa là nhanh chóng hoặc với tốc độ cao. Nó mô tả hành động, sự thay đổi hoặc tiến trình diễn ra rất nhanh, hoặc các quá trình phát triển với tốc độ. Được dùng trước động từ, ví dụ Xe chạy nhanh chóng trên đường, hoặc trước tính từ hoặc participle như Giá cả đang tăng nhanh chóng hoặc Tình hình phát triển nhanh chóng. Nguồn gốc từ rapid + ly; hậu tố -ly bắt nguồn từ tiếng Anh cổ -līc. So với quickly, rapidly nhấn mạnh tốc độ của quá trình hơn là nỗ lực. Trong văn viết trang trọng thường dùng; trong nói chuyện hàng ngày thường dùng nhanh hoặc nhanh chóng. Hãy hình dung một con thỏ đang chạy trên đường đua để ghi nhớ cảm giác tốc độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng rapidly để mô tả tốc độ của một quá trình, không phải nỗ lực của một người. Đặt nó trước động từ hoặc trước tính từ. Có thể nghe hơi trang trọng trong giao tiếp hàng ngày. Không lạm dụng; kết hợp với động từ mạnh để nhấn mạnh. Các cụm từ phổ biến: rapidly increasing, rapidly changing, rapidly growing.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rapidly thường bị hiểu nhầm là chỉ dùng cho tốc độ chung, không phải quá trình
  • Có thể thay thế quickly trong mọi ngữ cảnh
  • Nó mô tả tốc độ của một người hoặc sự nỗ lực của họ
  • Không thể bổ nghĩa cho tính từ hoặc participle
  • Luôn cho cảm giác trang trọng trong văn nói

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường dùng rapidly ở mức trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, nhanh hoặc nhanh chóng phổ biến hơn; rapidly có thể gây cảm giác cổ điển.

Mẹo Học

  • So sánh rapidly và quickly để thấy sắc thái
  • Kết hợp với động từ mạnh để nhấn mạnh
  • Hạn chế dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Kết hợp với tính từ diễn tả sự thay đổi
  • Luyện miêu tả thay đổi dần và nhanh chóng
  • Dùng gốc từ như mẹo ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rapidly'?

A.Loudly
B.Slowly
C.Quickly
D.Softly
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'rapidly' used correctly?

A.The music played softly in the background.
B.He walked slowly to the store.
C.She ate rapidly and felt sick afterward.
D.The car drove loudly through the neighborhood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'rapidly'?

A.Swiftly
B.Calmly
C.Casually
D.Gradually
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rapidly'?

A.Quietly
B.Frequently
C.Slowly
D.Indifferently
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone do something rapidly?

A.When trying to relax
B.When taking a leisurely walk
C.When studying for an exam
D.When waiting in line

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Where Advertising Meets Your Pocket

Advertising & Consumerism

2025.11.05 · 1:22 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ