slumber - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) slumber = slumb + -er; (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung kỳ 'slumberen', tiếng Anh cổ 'slumerian', liên quan đến ngôn ngữ German; (c) Hãy tưởng tượng một khoảng rừng yên tĩnh nơi cơn gió nhẹ đưa bạn vào giấc ngủ sâu và phục hồi, thể hiện sự bình yên và độ sâu của giấc ngủ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSlumber là một dạng ngủ yên tĩnh, phục hồi, vượt ra ngoài một giấc ngủ ngắn. Là danh từ, nó có thể chỉ một giấleep sâu và không gián đoạn hoặc trạng thái ngủ đông ở máy móc hoặc thiên nhiên. Là động từ, to slumber có nghĩa là ngủ nhẹ hoặc ngủ yên, thường kèm theo mơ. Trong sử dụng cổ điển hoặc văn học, nó có thể gợi lên sự yên tĩnh dịu dàng trước khi tỉnh dậy. Nguồn gốc từ slumb + -er; Middle English slumberen, Old English slumerian, liên quan đến Proto-Germanic. Hãy hình dung một bãi rừng thanh bình, gió thổi đưa bạn vào một giấc ngủ sâu và hồi phục.
Slumber được nhận thức là thuật ngữ mang tính văn học hoặc thơ ca trong tiếng Anh, gợi lên sự sâu sắc và yên tĩnh ngoài giấc ngủ thông thường. Người học thường dùng nó không phù hợp hoặc cho rằng nó đồng nghĩa với sleep ở mọi ngữ cảnh. Học cả dạng danh từ và động từ và cách dùng với đồ vật vô tri vô giác.
What is the meaning of the word 'slumber'?
Which sentence uses the word 'slumber' correctly?
Which word is most similar to 'slumber'?
What is the opposite of the word 'slumber'?
Can you think of a real-life context where someone might experience slumber?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật