LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slur - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slur Ý nghĩa của Từ

  • nhận xét xúc phạm
  • nói một cách không rõ ràng
  • làm mờ hoặc làm dơ một thứ gì đó
Illustration for this word

slur Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slur Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slɜː/
Mỹ /slɜr/
Tiết
slur

slur Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'slur' có nghĩa là 'làm mờ'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ slurren, có thể từ tiếng Anh cổ 'slyrrian'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó nhanh chóng quết màu lên một bức tranh, tạo ra một hỗn độn khó hiểu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slur là danh từ chỉ một lời nói xúc phạm hoặc miệt thị nhắm vào một cá nhân hoặc nhóm. Nó cũng có thể là động từ, có nghĩa là nói không rõ ràng hoặc làm mờ một thứ gì đó. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ slurren; nghĩa gốc ám chỉ vết bẩn hoặc vết nhòe, giúp nhớ nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh hiện đại, slur thường liên quan tới các đặc tính được bảo vệ như chủng tộc, tôn giáo, giới tính và thường bị cho là không phù hợp. Khi học, phân biệt rõ giữa nghĩa xúc phạm và nghĩa mờ/làm mờ để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ý nghĩa tiêu cực và nhắm mục tiêu; tránh dùng với các nhóm được bảo vệ; chú ý ngữ cảnh; hành động có ý định; không phải mọi lời xúc phạm đều là slur; dùng từ trung lập khi viết formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Slur là một lời xúc phạm chung chung.
  • Tất cả các lời xúc phạm đều là slur.
  • Slur chỉ xuất hiện trong câu chuyện đùa.
  • Nếu người bị nhắc tới vắng mặt thì có sao.
  • Việc t reclaim không khiến nó được chấp nhận.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nên lưu ý rằng slur kết hợp hậu quả xã hội với hình thức ngôn ngữ; nghĩa xúc phạm gắn với nhóm được bảo vệ, trong khi nghĩa động từ nói lắng nghe có thể khác biệt tùy ngữ cảnh. Người học cần luyện cách phát âm và ngữ điệu phù hợp.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa xúc phạm và nghĩa nói lạc điệu
  • Tránh dùng slurs ở nơi làm việc hoặc công khai
  • Nhận biết ngữ cảnh không phù hợp
  • Dùng từ thay thế trung lập
  • Quan sát phản ứng của người nghe trong media
  • Nếu unsure, chọn từ ngữ lịch sự

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slur'?

A.Stress
B.Utterance
C.Mistake
D.Insult
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'slur' used correctly?

A.They walked along the slur side of the street.
B.She stammered and slurred her words.
C.The painting had a dark slur to it.
D.He gave her a compliment, not a slur.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'slur'?

A.Stigma
B.Compliment
C.Praise
D.Acclaim
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slur'?

A.Honor
B.Defend
C.Clear
D.Celebrity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you encounter the word 'slur'?

A.Discussing a controversial topic on social media
B.Giving a speech at a graduation ceremony
C.Judging a cooking competition
D.Attending a fitness class

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ