LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

smattering - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

smattering Ý nghĩa của Từ

  • một lượng nhỏ
  • hiểu biết nông cạn
  • hình ảnh rải rác của kiến thức, hoặc mưa nhẹ/tiếng vỗ tay
Illustration for this word

smattering Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

smattering Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsmætəɹɪŋ/
Mỹ /ˈsmætɚɪŋ/
Tiết
smattering

smattering Từ nguyên của Từ

Gốc: smatter + -ing để hình thành smattering; Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ động từ tiếng Anh smatter (nói một cách hời hợt); nguồn gốc chính xác không rõ; Hình ảnh ghi nhớ: các mẩu kiến thức bị rải rác lên trang

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

smattering là một danh từ chỉ một lượng nhỏ hoặc vài mảnh rải rác của một thứ gì đó. Nó vẫn được dùng cho kiến thức nông cạn hoặc bề mặt về một chủ đề. Nó có thể mô tả một trận mưa nhẹ, một vài applause rải rác, hoặc một màn trình diễn rải rác. Thông thường mang sắc thái thiếu đầy đủ hoặc mang tính khôi hài nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng smattering như danh từ với mạo từ bất định để chỉ một lượng nhỏ. Nó cũng có thể diễn đạt kiến thức nông cạn hoặc một sự phân bố rải rác. Không dùng cho số lượng lớn. Ngôn ngữ thường ở mức nhẹ nhàng, mang tính châm biếm hoặc hài hước. Dùng với danh từ cụ thể (a smattering of rain, a smattering of applause, a smattering of facts). Trong Context trang trọng, hãy dùng từ khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là một lượng lớn.
  • Có thể dùng cho người hoặc cảm xúc.
  • Nó là từ đồng nghĩa hoàn toàn với 'scattering' hoặc 'sprinkling'.
  • Luôn mang sắc thái tiêu cực.
  • Có thể dùng như một động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Anh gặp khó với nghĩa ngắn gọn, lẫn cảm giác phân tán. Cần nhớ cấu trúc 'a smattering of + danh từ' và ngữ điệu nhẹ nhàng hoặc châm biếm.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ cụm 'a smattering of + danh từ'.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như 'một ít', để nắm nuance.
  • Dùng cho mưa nhẹ, vỗ tay rải rác hoặc kiến thức nông cạn.
  • Giọng nói thường nhẹ nhàng hoặc mang tính châm biếm.
  • Chỉ dùng như danh từ; không dùng như động từ.
  • Luyện tập với ví dụ cụ thể và trừu tượng để cảm nhận sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'smattering'?

A.A lot
B.A little bit
C.Nothing at all
D.Forever
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'smattering' used correctly?

A.He was an absolute beginner in the field.
B.He had no interest in gaining any knowledge.
C.He was a complete expert in the subject.
D.He had a smattering of knowledge in the topic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'smattering'?

A.Abundance
B.Scarcity
C.Plenty
D.Trifle
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'smattering'?

A.Adequate
B.Plenty
C.Lack
D.Excessive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'smattering'?

A.Explaining a complicated process
B.Describing a large amount of information
C.Talking about a total lack of knowledge
D.Discussing someone's expertise in a topic

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ