snarl - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R кор: snarl (hình thức cơ bản) + nguồn gốc lịch sử: 'snerlen' trong tiếng Anh trung cổ, xuất phát từ tiếng Bắc Âu 'snarla', phát triển trực tiếp thành cách dùng hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sói hung dữ khoe răng và gầm gừ như một lời cảnh báo, nó khắc họa sự kết hợp giữa âm thanh và sự hung hãn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSnarl là một động từ mang nghĩa mô tả âm thanh sâu và đe dọa do động vật phát ra, thường là chó hoặc sói, nhưng cũng được dùng để mô tả cách ai đó nói với giọng giận dữ. Với vai trò danh từ, snarl ám chỉ một mớ lộn xộn hoặc nút thắt rối rắm, như dây điện, tóc hoặc giao thông tắc nghẽn. Từ này mang cảm giác đe dọa và trở ngại. Nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ snerlen qua tiếng Na-uy cổ snarla. Hình ảnh ghi nhớ: một con thú gầm gừ lộ răng cảnh báo. Collocations phổ biến: snarl at, snarl up. Sự khác biệt so với growl phụ thuộc ngữ cảnh.
Tiếng Anh snarl có hai nghĩa: âm thanh đáng báo động và sự rối rắm. Người học thường nhầm với growl hoặc cho rằng danh từ chỉ chỉ sự rối. Chú ý các cụm cố định và dùng cho cả động vật lẫn lời nói giận dữ.
What does 'snarl' mean?
Which sentence uses 'snarl' correctly?
Which word is most similar to 'snarl'?
What is the opposite of 'snarl'?
Can you think of a real-life scenario where someone might act aggressively?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật