snide - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'snide' có thể có nguồn gốc từ 'sneer' + hậu tố '-ide'. Nguồn gốc lịch sử: cuối thế kỷ 19, có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Anh cổ hoặc các phương ngữ Bắc Mỹ có ảnh hưởng từ tiếng Hà Lan. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó thì thầm những nhận xét khinh miệt trong khi ẩn mình sau một bức tường, tạo ra những bóng mờ hoài nghi cho người khác và cười một cách mưu mô.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSnide mô tả nhận xét hoặc thái độ mang tính công kích nhưng được diễn đạt gián tiếp. Nó gợi ý sự khinh miệt ngầm hoặc chế giễu kín đáo hơn là một công kích thẳng thắn. Người nói có thể đưa ra snide về công việc, ngoại hình hoặc lựa chọn của người khác để hạ thấp họ mà không chỉ trích trực tiếp. Từ này có nguồn gốc từ sneer và hậu tố -ide, gia nhập tiếng Anh cuối thế kỷ XIX, chịu ảnh hưởng bởi phương ngữ. Học viên thường nhầm lẫn snide với sarcasm hoặc châm biếm công khai; sự khác biệt ở mức giấu giếm và mục đích hạ nhục rất quan trọng.
Trong tiếng Việt, snide là một sự xúc phạm gián tiếp và tinh vi. Hãy chú ý đến ý định và giọng điệu ẩn chứ đừng chỉ từ ngữ.
What is the meaning of the word 'snide'?
Which sentence uses the word 'snide' correctly?
Which word is most similar to 'snide'?
What is the opposite of the word 'snide'?
Can you think of a real-life context where someone might be snide?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật