LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

snowballs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

snowballs Ý nghĩa của Từ

  • các viên tuyết tròn thường dùng để ném
  • thu thập tuyết thành viên, thường để chơi
  • tăng nhanh chóng về kích thước hoặc ảnh hưởng
Illustration for this word

snowballs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

snowballs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsnəʊbɔːl/
Mỹ /ˈsnoʊbɔl/
Tiết
snowball

snowballs Từ nguyên của Từ

'snowball' bao gồm 'snow' (gốc) và 'ball' (hậu tố), cả hai đều mô tả hình dạng vật lý. Xuất phát từ tiếng Anh cổ và trung đại, nó đã phát triển thành cách sử dụng hiện đại. Hãy tưởng tượng những đứa trẻ vui vẻ tạo những viên tuyết để ném nhau trong một trận đấu tuyết mùa đông, thể hiện sự vui tươi và thú vị của mùa đông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'snowballs'?

A.Round masses of snow
B.A type of fruit found in winter
C.Frozen precipitation that falls to the ground
D.A technique in business
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'snowballs'.

A.She decided to bake snowballs for dessert.
B.He was snowballs at his computer last night.
C.The children shaped snowballs for their snowman.
D.They found snowballs at the local market.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'snowballs'?

A.Spheres
B.Avalanche
C.Icicles
D.Flakes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'snowballs'?

A.Rain
B.Sunshine
C.Fire
D.Heat
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'snowballs' would be used?

A.The cute animals have fluffy tails and hop around the garden.
B.During winter, kids enjoy making larger balls of packed snow.
C.She bought a new car that runs very fast.
D.They celebrated a birthday with a beautiful cake.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ